Nếu thương em là đành buông lối, là nguyện em yên phận một đời. Vạn bận em chỉ ước một lời, Giá người thương cạn, để em thôi.

Jar Jar Binks Fan Club
🩵 avery cochrane 🩵

No title available
Today's Document

@theartofmadeline

titsay

Kiana Khansmith
Fai_Ryy
h
★
YOU ARE THE REASON
Sade Olutola

Origami Around
NASA

PR's Tumblrdome
Aqua Utopia|海の底で記憶を紡ぐ
No title available
No title available

Discoholic 🪩
Game of Thrones Daily
seen from United States
seen from United Kingdom

seen from Greece
seen from United States

seen from Tunisia

seen from India

seen from South Korea
seen from United States

seen from Bulgaria
seen from Mexico
seen from United States

seen from United States

seen from Sweden

seen from United States
seen from United States
seen from Sweden
seen from United States

seen from Türkiye
seen from United States

seen from Malaysia
@wonderbn
Nếu thương em là đành buông lối, là nguyện em yên phận một đời. Vạn bận em chỉ ước một lời, Giá người thương cạn, để em thôi.
Có người đem lòng si mê hội họa, có người dành cả cuộc đời để chạy theo những nốt nhạc. Còn mình, từ rất lâu rồi, lại chọn yêu những con chữ. Mình chưa từng nghĩ con chữ chỉ là phương tiện để kể một câu chuyện. Với mình, chúng cũng biết buồn, biết vui, biết thở, biết khóc. Mỗi chữ đều mang một linh hồn riêng. Có chữ mềm như cánh hoa rơi trên mặt nước, có chữ sắc như lưỡi dao cứa vào ký ức, lại có những chữ chỉ lặng lẽ đứng đó thôi cũng đủ khiến lòng người rung động. Có lẽ vì thế mà mình luôn tin, một bài văn hay chưa chắc vì câu chuyện của nó quá đặc biệt, mà vì người viết đã biết đặt trái tim mình vào từng dòng chữ.
Con chữ cũng là nơi duy nhất mình được thành thật tuyệt đối. Có những cảm xúc ngoài đời mình không đủ can đảm để nói. Có những nỗi nhớ, những tiếc nuối, những thương tổn chỉ cần mở miệng là nghẹn lại nơi cổ họng. Nhưng kỳ lạ thay, khi đặt bút xuống, tất cả lại chảy thành từng câu văn rất tự nhiên. Dường như giấy không bao giờ ngắt lời mình. Con chữ cũng chưa từng quay lưng với mình. Đôi khi mình nghĩ, nếu một ngày trí nhớ không còn đủ tốt để giữ lại những gương mặt đã từng đi qua cuộc đời, có lẽ mình vẫn sẽ nhớ họ bằng những trang viết. Bởi con người rồi sẽ già đi, ký ức rồi sẽ nhạt màu, nhưng những dòng chữ được viết bằng cả tấm lòng thì vẫn ở đó, lặng lẽ sống lâu hơn chính người đã viết nên chúng. Mình yêu con chữ cũng vì chúng dạy mình biết nhìn thế giới bằng một đôi mắt khác. Một cơn mưa không chỉ còn là mưa. Một buổi hoàng hôn không chỉ là mặt trời lặn. Một cuộc chia ly cũng không còn đơn thuần là nước mắt. Mọi thứ đều có thể trở thành một câu chuyện, một hình ảnh, một phép ẩn dụ đẹp đến nao lòng nếu mình chịu dừng lại lâu hơn một chút để lắng nghe.
Có lẽ rồi sẽ đến một ngày, chính mình cũng trở thành ký ức của ai đó. Gương mặt sẽ già đi, giọng nói sẽ bị lãng quên, dấu chân rồi cũng bị năm tháng xóa mờ. Chỉ mong khi ấy, vẫn còn một con chữ mình từng viết lặng lẽ nằm đâu đó. Không cần ai nhớ tên mình, chỉ cần người đọc khép sách lại, thấy lòng mình khẽ rung lên một nhịp.
Như thế, con chữ đã sống thêm một đời.
Và mình cũng vậy.
Người đời kể rằng, vào những đêm cuối thu, khi bầu trời phương Bắc chỉ còn một vì sao đơn độc lặng lẽ tỏa sáng trên đỉnh những ngọn tháp cổ, các kỵ sĩ già sẽ tháo mũ giáp, cúi đầu mặc niệm. Họ gọi đó là “Hoàng Hậu”, bởi ai cũng tin rằng ánh sáng ấy chưa từng được sinh ra từ bầu trời, mà từ một trái tim đã yêu quá sâu để có thể chết đi cùng thân xác. Năm ấy, chiến tranh lan khắp lục địa. Những cánh đồng oải hương của vương quốc Valeria bị vó ngựa xới tung thành đất đỏ, những tòa thành bằng đá trắng ngày đêm chìm trong tiếng chuông báo động. Chính vào mùa xuân cuối cùng còn yên bình ấy, Công chúa Eleanor de Valois, ái nữ duy nhất của Quốc vương Edmund, đã gặp Sir Lucien Ashford, vị kỵ sĩ trẻ vừa được phong tước sau chiến thắng đầu tiên trên chiến trường. Một người sinh ra dưới mái vòm dát vàng của hoàng cung, một người lớn lên giữa mùi sắt thép và tiếng kiếm va vào khiên. Khoảng cách giữa họ tưởng chừng còn rộng hơn cả đại dương ngăn cách những đế quốc phương Tây, vậy mà định mệnh đôi khi chỉ cần một ánh nhìn để khiến mọi luật lệ trở nên vô nghĩa. Từ đó, mỗi buổi chiều khi triều thần đã lui, Eleanor thường lên khu vườn phía sau lâu đài, nơi những bụi hồng trắng quấn kín bức tường đá cổ. Lucien vẫn đứng dưới gốc du già, tháo mũ giáp, ngước nhìn nàng từ khoảng cách vừa đủ để giữ trọn lễ nghi của một thần dân. Họ hiếm khi chạm tay, càng hiếm khi nói lời yêu. Giữa họ chỉ có những khoảng lặng dịu dàng, nơi tiếng chim cổ đỏ, tiếng gió luồn qua hàng bách và hương hoa hồng tháng Năm đã thay cả ngàn lời thề hẹn.
Ngày đế quốc tuyên chiến, Lucien khoác lên mình bộ giáp bạc, quỳ một gối dưới chân bậc thềm cẩm thạch. Eleanor tháo dải lụa màu lam vẫn cài trên mái tóc, buộc vào chuôi kiếm của chàng. Đó là lần đầu tiên nàng chủ động nắm lấy tay một người đàn ông. Bàn tay nàng lạnh như cánh hoa vừa thấm sương, nhưng ánh mắt lại kiên định đến lạ. Họ hẹn nhau rằng, khi chiến tranh kết thúc, nàng sẽ xin phụ vương gác bỏ mọi lễ giáo, còn chàng sẽ trở về không phải với tư cách một kỵ sĩ của vương quốc, mà với tư cách người sẽ nắm tay nàng bước vào giáo đường.Thế nhưng chiến tranh chưa bao giờ biết giữ lời với những kẻ đang yêu. Trận đánh cuối cùng diễn ra giữa cơn bão tuyết dữ dội. Lucien dẫn quân phá vỡ phòng tuyến đối phương, giương cao lá cờ hoàng gia giữa tiếng hò reo chiến thắng. Cũng chính lúc ấy, một mũi giáo từ phía sau xuyên thủng tấm giáp trước ngực chàng. Chàng ngã xuống giữa nền tuyết đỏ thẫm bởi máu. Hơi thở yếu đến mức các thuộc hạ đều tin rằng vị thống lĩnh của họ đã qua đời. Họ tháo thanh kiếm khỏi tay chàng, mang theo chiếc nhẫn bạc nàng từng trao và tức tốc trở về kinh thành.
Khi tin dữ được báo lên hoàng cung, Eleanor chỉ lặng lẽ nhận lấy thanh kiếm. Trên chuôi kiếm vẫn còn buộc dải lụa màu lam đã bạc màu vì gió tuyết. Nàng đưa ngón tay vuốt lên vết máu đã khô, dịu dàng như đang chạm vào gương mặt người mình yêu. Không ai nghe thấy nàng khóc. Nỗi đau quá lớn thường không hóa thành nước mắt. Nó chỉ khiến trái tim người ta im lặng đến mức đáng sợ. Đêm hôm ấy, nàng khoác chiếc váy cưới vẫn được cất trong rương gỗ sồi từ nhiều năm trước. Mái tóc vàng óng được vấn gọn dưới tấm khăn voan trắng. Nàng bước qua từng hành lang của cung điện trong tiếng chuông giáo đường ngân dài giữa màn đêm, đi đến nhà nguyện nhỏ nơi hai người từng hẹn sẽ cử hành hôn lễ sau ngày khải hoàn. Khi bình minh đầu tiên len qua ô cửa kính màu, người hầu tìm thấy nàng đang tựa đầu bên bệ đá cẩm thạch, hai tay vẫn ôm thanh kiếm của Lucien vào lòng như ôm lấy chính người thương. Gương mặt nàng bình yên lạ lùng, khóe môi còn thấp thoáng một nụ cười rất khẽ, như thể cuối cùng nàng cũng đã gặp lại chàng trong một giấc mơ không còn chiến tranh.
Ba ngày sau, giữa doanh trại phương Bắc, Lucien mở mắt. Mũi giáo đã lệch khỏi tim chỉ trong gang tấc. Các thầy thuốc gọi đó là phép màu của Thượng Đế. Nhưng điều kỳ diệu duy nhất chàng mong đợi lại không còn tồn tại nữa. Ngày trở về, con đường dẫn vào kinh thành phủ kín cờ tang. Trên ngọn đồi phía sau giáo đường, nơi gió mang theo hương oải hương nở muộn, một nấm mộ bằng đá cẩm thạch trắng lặng lẽ hướng về phía chân trời. Trên bia chỉ khắc duy nhất một dòng chữ:
"Eleanor de Valois."
Lucien quỳ xuống, vị kỵ sĩ từng không cúi đầu trước hàng vạn mũi tên hôm ấy lại cúi đầu trước một nấm mộ. Nước mắt rơi xuống nền đá lạnh, lặng lẽ hơn cả cơn mưa đầu đông. Người đời sau này vẫn thấy vị thống soái già thường cưỡi ngựa đến ngọn đồi ấy mỗi khi hoàng hôn buông xuống. Chàng không mang theo hoa, cũng không cầu nguyện. Chàng chỉ ngồi rất lâu, ngước nhìn bầu trời, như thể đang chờ ai đó từ một nơi rất xa đáp lại ánh mắt mình. Đến đêm chàng trút hơi thở cuối cùng, các tu sĩ trong tu viện kể rằng bầu trời phương Bắc bỗng xuất hiện một vì tinh tú chưa từng được ghi trong bất kỳ tinh đồ nào của đế quốc. Nó lặng lẽ tỏa sáng ngay phía trên ngọn đồi nơi Eleanor yên nghỉ, dịu dàng như ánh mắt nàng năm xưa dưới vườn hồng trắng. Từ đó về sau, mỗi khi những đoàn kỵ sĩ hành quân trong đêm, họ đều nhìn thấy ngôi sao ấy treo lặng giữa bầu trời, không rực rỡ nhất, nhưng chưa từng lụi tắt. Người ta tin rằng đó là Eleanor, người đã hóa thành ánh sáng để dõi theo Lucien đi hết con đường mà chiến tranh năm ấy đã cướp mất của hai người. Có những lời hẹn không thể hoàn thành dưới nhân gian, nhưng thời gian cũng không đủ sức xóa đi. Chúng chỉ lặng lẽ bay lên bầu trời, trở thành một vì sao, để mỗi đêm vẫn âm thầm soi sáng con đường người ở lại phải bước tiếp.
Có lẽ điều mình ghét nhất khi sử dụng mạng xã hội là để người khác nhìn thấy phiên bản yếu đuối của bản thân. Mình luôn nghĩ nơi này nên là chỗ để lưu lại những điều đẹp đẽ, vài bức ảnh mình thích, vài dòng chữ mình vô tình nghĩ ra. Mình không muốn ai biết có những ngày bản thân kiệt sức đến mức nào, càng không muốn biến nỗi buồn thành thứ cần được đem ra chứng minh bằng vài dòng trạng thái. Nhưng chứng mất ngủ đã hành hạ mình đủ lâu để mình hiểu rằng, có những điều càng cố giấu, chúng lại càng lớn lên trong im lặng. Mình không nhớ từ khi nào giấc ngủ trở thành một điều xa xỉ. Có những đêm nằm nhìn đồng hồ nhích từng phút, nhìn bóng tối ngoài cửa sổ dần nhạt đi rồi sáng hẳn, mới chợt nhận ra mình lại thức trắng. Cảm giác ấy không hẳn là đau đớn, nó giống một sự bào mòn rất chậm. Chậm đến mức mỗi ngày thức dậy, mình vẫn cười, vẫn làm mọi việc như chưa từng có gì xảy ra, chỉ là bên trong đã vơi đi một chút. Điều đau đớn hơn của mất ngủ chưa bao giờ là đôi mắt thâm hay một cơ thể mỏi mệt. Điều đáng sợ là màn đêm quá dài, đủ dài để mọi ký ức tưởng đã ngủ yên lần lượt thức giấc. Những câu nói cũ, những gương mặt cũ, những điều mình từng nghĩ đã buông bỏ được, cứ lặng lẽ trở về, ngồi cạnh mình cho đến khi trời sáng. Ban ngày, con người ta bận rộn nên dễ đánh lừa cảm xúc. Chỉ có đêm là thành thật. Mình từng rất nhiều lần viết những dòng như thế này rồi lại xóa đi. Không phải vì sợ người khác đánh giá, mà vì mình ghét cảm giác phải thừa nhận rằng bản thân cũng có lúc bất lực. Mình vẫn luôn muốn là người tự giải quyết được mọi thứ. Nhưng hóa ra, có những đêm dài đến mức một người cũng không đủ sức đi hết. Có lẽ đây là lần hiếm hoi mình để sự yếu đuối của mình ở lại trên mạng xã hội. Không phải để mong ai an ủi, cũng không phải để than thở. Chỉ là mình muốn thành thật với chính mình một lần. Rằng mình cũng đang mệt. Rằng mình cũng nhớ cảm giác được ngủ một giấc trọn vẹn. Và mình vẫn hy vọng, sau tất cả những đêm dài tưởng như vô tận ấy, sẽ có một buổi sáng mình thức dậy mà không còn cảm thấy bản thân đã kiệt sức ngay từ khi ngày mới vừa bắt đầu.
Tuyết rơi vào giữa tiết thanh minh. Đó là một hiện tượng kỳ dị đến mức ngay cả những lão thần đã trải qua hơn nửa đời người trong cung cũng chưa từng chứng kiến. Bầu trời chìm trong một màu xám bạc, từng cánh tuyết mỏng lặng lẽ đáp xuống mái ngói lưu ly của Tử Cấm Thành, phủ trắng chín nghìn chín trăm chín mươi chín bậc đá dẫn lên Thái Hòa điện, phủ trắng cả con đường linh cữu của Hoàng hậu sắp đi qua. Tiếng chuông tang từ Trường Minh các ngân lên. Một hồi, rồi thêm một hồi. Âm thanh ấy không giống tiếng chuông, mà giống như cả non sông đang bị ai đó dùng một lưỡi đao cùn chậm rãi cứa vào huyết mạch. Mỗi một tiếng ngân vang đều kéo theo hàng vạn thần dân quỳ rạp xuống đất. Quan viên cởi bỏ triều phục màu son, thay bằng tang y trắng. Cấm quân hạ thấp trường kích. Cờ xí khắp kinh thành đồng loạt rủ xuống. Thiên hạ đang tiễn đưa mẫu nghi của mình. Chiếc linh xa dát gỗ tử đàn được tám mươi mốt cấm vệ khiêng đi chậm rãi giữa màn tuyết. Tầng tầng lớp lớp lụa trắng buông xuống bốn góc xe như những dòng thác bạc, lay động trong gió lạnh. Hương trầm từ lò đồng theo gió bay lên, quyện cùng những cánh tuyết đang tan dở, khiến cả hoàng thành ngập trong một mùi hương vừa thanh sạch, vừa tang tóc, như thể đất trời cũng đang khoác lên mình một bộ tang phục. Hoàng đế đi phía sau, không long liễn, không nghi trượng, không tán vàng. Chỉ một thân long bào đen tuyền thêu kim long bằng chỉ vàng đã được tháo bỏ gần hết những hoa văn rực rỡ. Màu đen ấy khiến ngài giống như một cái bóng đang lặng lẽ đi giữa biển người mặc áo trắng. Suốt đoạn đường dài từ Tuyên Đức điện đến Hoàng lăng, ngài chưa từng ngẩng đầu cũng chưa từng cúi đầu. Ánh mắt chỉ lặng lẽ dừng trên cỗ quan tài phủ đầy hoa bạch ngọc lan phía trước. Không một giọt lệ, không một tiếng nức nở, không một lần thất thố. Vẻ bình tĩnh ấy khiến bá quan văn võ càng thêm cúi phục. Họ ca ngợi ngài là minh quân. Họ nói bậc đế vương quả nhiên khác người thường. Có thể gác lại tình riêng để giữ vững giang sơn, có thể chôn cất người đầu ấp tay gối mà sắc mặt vẫn không đổi. Nhưng chỉ có chính ngài biết. Con người trước mặt họ từ lâu đã không còn cảm giác. Đau thương đến cực hạn vốn không hóa thành nước mắt, nó hóa thành băng. Đóng kín mọi huyết quản, đông cứng từng mạch máu, từng nhịp tim. Nó khiến người ta vẫn bước đi, vẫn hô hấp, vẫn cử động như một người còn sống, nhưng linh hồn đã bị chôn xuống cùng chiếc quan tài kia từ khoảnh khắc nắp quan khép lại. Đoàn đưa tang đi ngang qua Ngự Hoa viên, gốc hải đường năm nào vẫn nở. Những cánh hoa đỏ rực bị tuyết phủ lên một lớp trắng mỏng, trông như từng vệt máu còn chưa kịp khô đã bị mùa đông vùi lấp. Hoàng đế khẽ dừng bước. Năm ấy, cũng dưới gốc cây này, Hoàng hậu từng cười rất khẽ, bảo rằng nếu một ngày nàng đi trước, xin đừng vì nàng mà để thiên hạ loạn lạc. Ngài cười. Ngài nói thiên tử có thể mất thiên hạ, nhưng nhất định sẽ không để mất nàng. Lời hứa ấy còn nguyên, chỉ có người nghe đã không còn nữa. Gió bỗng nổi lên, một cánh hải đường rơi xuống nắp quan tài. Hoàng đế vô thức đưa tay ra như muốn nhặt nó đi. Nhưng bàn tay người dừng giữa khoảng không, rất lâu. Rồi chậm rãi buông xuống. Đó là lần đầu tiên kể từ ngày Hoàng hậu nhắm mắt, ngài nhận ra một sự thật mà quyền lực của cả thiên hạ cũng không thể thay đổi. Ngai vàng có thể khiến vạn dân cúi đầu. Có thể khiến núi sông đổi chủ. Có thể khiến máu chảy thành sông. Nhưng lại không đủ sức giữ nổi một cánh hoa rơi đúng nơi số phận đã định. Cũng giống như không thể giữ nổi người mà ngài đã yêu suốt nửa đời.
“Khanh từng nói, đời người ngắn ngủi như một cánh mai trước gió. Trẫm đã cười, bảo rằng nếu trời bạc đãi khanh, trẫm sẽ thay trời giữ khanh lại. Hóa ra, quân vương thắng được thiên hạ nhưng lại thua trước thiên mệnh. Hôm nay, trẫm trả khanh về với đất. Ngày sau, xin đất trả trẫm về bên khanh. Đời sau, nếu Thượng thiên còn thương xót, xin đừng để khanh làm Hoàng hậu. Cũng đừng để trẫm làm Hoàng đế. Chỉ xin để trẫm được làm người đến trước khanh. Để lần này, đến lượt trẫm chờ khanh.”
Có những nỗi oán hận không được sinh ra từ phản bội. Chúng được sinh ra từ những yêu thương quá đỗi chân thành. Chị Thảo chưa từng hận anh tôi vì cuộc chia ly. Người ta có quyền rời khỏi một mối tình khi bản thân không còn đủ sức ở lại. Điều chị không thể tha thứ là chị đã từng nắm lấy tay anh giữa những ngày mình lạc lối nhất, để rồi đến khi chị trở thành người cần được cứu, anh lại là người đầu tiên quay lưng. Đã có những tháng năm anh sống như một căn phòng không cửa sổ. Ánh sáng không lọt vào được, mà bóng tối cũng chẳng chịu rời đi. Chị là người kiên nhẫn ngồi lại bên đống đổ nát ấy, nhặt nhạnh từng mảnh vỡ trong lòng anh bằng đôi bàn tay trần, dịu dàng đến mức ngay cả những góc cạnh sắc nhất của tuyệt vọng cũng dần mòn đi. Chị không kéo anh ra khỏi vực sâu bằng những lời hứa lớn lao, chị chỉ ở đó. Ngày này qua ngày khác để anh hiểu rằng dẫu cả thế gian quay lưng vẫn còn một người đủ thương anh để cùng ngồi trong bóng tối.
Chị đã từng ngỡ đó là điều người ta gọi là đồng hành. Cho đến ngày chính mình gục ngã. Biến cố đến bất ngờ như một nhát rìu bổ thẳng vào thân cây đã xanh tốt suốt bao năm. Chị không còn là người phụ nữ vẫn cười dịu dàng mỗi chiều, cũng chẳng còn đủ sức vá víu những khoảng rỗng trong lòng người khác. Có những ngày, chị ngồi hàng giờ nhìn một khoảng không vô định, để mặc thời gian chảy qua mình như nước chảy qua một pho tượng đá. Linh hồn chị giống một mảnh gốm bị đánh rơi từ rất cao, vỡ vụn đến mức ngay cả chính chị cũng không biết phải bắt đầu nhặt lại từ đâu.
Và anh tôi rời đi. Không phải vì hết yêu. Có lẽ bởi anh đã quá sợ hãi trước một nỗi đau mà bản thân không biết cách chữa lành. Chính điều ấy mới trở thành lưỡi dao cắm sâu nhất trong lòng chị. Chị có thể ở lại với anh khi anh yếu đuối nhất. Có thể ôm lấy một linh hồn đầy những vết nứt mà chưa từng nghĩ đến chuyện bỏ chạy. Vậy mà đến lượt chị trở nên méo mó bởi những đổ vỡ của số phận, điều anh chọn lại là khoảng cách. Hóa ra tình yêu chị dành cho anh đủ lớn để bao dung cả những ngày anh không còn là chính mình, còn tình yêu anh dành cho chị lại không đủ sức đi qua một cơn giông.
Từ đó, chị bắt đầu học cách hận. Hận để trái tim thôi quay về phía người cũ. Hận để mỗi đêm không còn thức trắng vì nhớ. Hận để tự nhủ rằng cuộc đời này vốn dĩ chẳng nợ nhau điều gì. Nhưng nỗi hận ấy mong manh đến đáng thương. Nó giống một lớp băng phủ lên mặt hồ giữa mùa đông, tưởng chừng chỉ cần thêm một trận gió là sẽ dày lên, vậy mà chỉ một ký ức rất nhỏ về anh cũng đủ khiến tất cả tan thành nước. Chị hận anh vì đã bỏ mình lại giữa cơn bão, nhưng lại không sao quên được người đàn ông năm xưa từng dắt mình đi qua những ngày nắng đẹp. Hai con người ấy đều là anh. Cũng chính vì thế mà chị mãi mãi không biết phải yêu ai, phải oán ai.
Có lẽ bi kịch lớn nhất của một mối tình chưa bao giờ là chia ly. Mà là khi trái tim buộc phải cưu mang cùng lúc hai phiên bản của một con người. Một người đã từng là bến đỗ bình yên nhất của đời mình. Và một người đã để chính mình cô độc giữa lúc cần được ôm lấy nhất. Từ đó trở đi, yêu cũng đau, hận cũng đau, tha thứ không được mà oán trách cũng chẳng đành. Chị cứ sống như thế mang theo hai nửa cảm xúc cắn xé lẫn nhau trong cùng một lồng ngực, cho đến khi chẳng còn phân biệt nổi thứ đang giữ mình ở lại là tình yêu hay chỉ là vết thương đã hóa thành một phần máu thịt.
người từng được chị kéo lên khỏi vực sâu, cuối cùng chỉ đứng trên miệng vực nhìn chị rơi xuống.
Sự im lặng của cái chết khác với mọi sự im lặng trên đời. Nó không phải là giận hờn để rồi có ngày làm lành. Không phải là xa cách để rồi có dịp đoàn viên. Nó là một cánh cửa đã khép kín từ bên kia, mặc cho người ở lại có gõ đến bật máu hai bàn tay, cũng sẽ không còn ai đáp lại.
Dao đã từng nghĩ nỗi đau lớn nhất là khoảnh khắc nhìn anh khép mắt. Nhưng hóa ra không phải. Khoảnh khắc ấy chỉ giống như một nhát dao sắc lịm, đau đến mức cơ thể còn chưa kịp hiểu chuyện gì vừa xảy ra. Điều giày vò cô thật sự lại đến sau đó, khi năm tháng lặng lẽ bào mòn mọi thứ xung quanh, chỉ duy nhất nỗi nhớ là không chịu mục rữa. Nó bén rễ trong từng mạch máu, len vào từng nhịp thở, lớn lên âm thầm như một loài dây leo ký sinh, quấn chặt lấy trái tim đến mức mỗi lần muốn quên đi một chút, cô lại thấy như chính mình đang bị xé mất một phần máu thịt. Ký ức là vị thần tàn nhẫn nhất mà số phận từng tạo ra. Nó không cho Dao quên, nhưng cũng tuyệt nhiên không trả anh về. Nó đem gương mặt anh giam trong một lớp hổ phách của thời gian, để từng đường nét, từng ánh nhìn, từng nếp cười đều nguyên vẹn đến mức đau đớn. Anh mãi mãi trẻ như buổi chiều cuối cùng ấy, còn cô thì ngày một cũ đi như bức tường bị mưa nắng gặm nhấm. Mỗi mùa đông ghé qua, khóe mắt Dao lại có thêm một đường chỉ mảnh. Mỗi mùa hạ rời đi, mái tóc cô lại lặng lẽ đánh đổi thêm vài sợi đen để lấy vài sợi bạc. Thời gian nhẫn tâm gặm nhấm người ở lại từng chút một, nhưng lại cúi đầu bất lực trước người đã nằm xuống.
Có những đêm Dao cố nhớ lại giọng anh. Cô nhắm mắt, ép bản thân lắng nghe đến cạn kiệt từng ngóc ngách của ký ức. Như một kẻ hành hương tuyệt vọng đang quỳ giữa phế tích của một thánh đường đã đổ nát, mong nhặt được một mẩu tiếng chuông còn sót lại. Nhưng ký ức vốn là thứ mục ruỗng từ bên trong. Nó giữ nguyên gương mặt, giữ nguyên ánh mắt, giữ nguyên nụ cười, chỉ riêng âm thanh là tan biến trước tiên. Đến khi nhận ra mình không còn nhớ nổi giọng anh trầm hay cao, chậm hay vội, Dao bỗng hoảng loạn như vừa đánh rơi thêm một lần nữa người đàn ông mình đã chôn cất từ nhiều năm trước. Nỗi đau ấy không gào thét. Nó lặng lẽ như nước ngầm dưới lòng đất. Ban ngày nó nằm im, hiền lành đến mức người ta tưởng trái tim đã học được cách bình yên. Chỉ đến những đêm dài nhất, khi cả thành phố chìm vào giấc ngủ, nó mới từ từ dâng lên, len qua từng kẽ xương, tràn ngập lồng ngực rồi bóp nghẹt lấy hơi thở. Có những đêm Dao thức trắng, không phải vì nước mắt, mà vì cô sợ nếu mình ngủ thêm một lần nữa, ký ức về anh sẽ mòn đi thêm một chút. Cô sợ một ngày nào đó sẽ không còn nhớ chính xác bàn tay anh đã từng ấm đến nhường nào, không còn nhớ ánh mắt anh đã từng nhìn mình bằng thứ dịu dàng gì. Con người có thể chịu đựng nỗi đau của sự mất mát, nhưng không ai đủ can đảm để chứng kiến ký ức về người mình yêu chết thêm lần thứ hai.
Rồi Dao hiểu ra, cái chết chưa bao giờ cướp đi người đau khổ nhất. Người nằm xuống đã được yên giấc từ lâu. Chỉ có người ở lại là mãi mãi bị kết án sống trong một phiên tòa không bao giờ tuyên án cuối cùng. Mỗi ngày tỉnh dậy là thêm một bản cáo trạng của ký ức. Mỗi lần nhớ là thêm một nhát đục khoét vào phần linh hồn vốn đã rỗng. Cô mang theo anh như một mảnh thiên thạch cắm sâu trong lồng ngực: không thể rút ra vì sẽ mất mạng, mà để nguyên thì cả đời đều đau đớn. Thế nên cuối cùng, Dao chỉ còn biết học cách sống với một trái tim đã bị xuyên thủng, để mặc cơn gió của năm tháng thổi qua khoảng rỗng ấy, ngày ngày cất lên thứ âm thanh khô khốc giống hệt tiếng gọi của một người đã vĩnh viễn không còn cơ hội ngoảnh đầu lại nữa.
Mà là có những lúc Dao thật sự mong mình quên được.
Ý nghĩ ấy vừa kịp nảy mầm đã khiến cô hoảng hốt như một kẻ phạm thượng. Bởi nếu một ngày cô không còn nhớ rõ nụ cười ấy, không còn nhớ bàn tay ấy, không còn nhớ giọng nói từng gọi tên mình dịu dàng đến thế, thì chẳng phải anh sẽ chết thêm một lần nữa hay sao? Một lần trong lòng đất đã đủ tàn nhẫn rồi. Cô không nỡ để anh phải biến mất thêm lần thứ hai trong chính ký ức của người từng yêu anh hơn cả bản thân mình.
Thế nên Dao tiếp tục giả vờ. Giả vờ mình đã bước tiếp. Giả vờ mình đã bình yên. Giả vờ trái tim đã thôi rỉ máu. Cho đến một ngày cô nhận ra, điều đau đớn nhất của sự giả vờ không phải là lừa được người khác. Mà là mỗi sáng thức dậy, cô đều phải lừa chính mình rằng hôm nay sẽ nhớ anh ít hơn hôm qua, trong khi tận sâu nơi lồng ngực, có một phần linh hồn vẫn quỳ gối trước cánh cửa đã khép kín ấy, lặng lẽ gõ bằng đôi bàn tay bê bết máu, dù biết rất rõ rằng suốt phần đời còn lại sẽ không bao giờ có một tiếng mở cửa vọng về.
dư sinh
Hạ choàng tỉnh giữa một đêm rất yên. Cô không mở đèn, cũng chẳng vội nhắm mắt ngủ tiếp. Chỉ nằm đó, lặng lẽ nhìn khoảng tối đang phủ kín căn phòng, nghe tiếng cánh quạt xoay đều trên trần và tiếng kim đồng hồ nhẫn nại đuổi theo thời gian. Trong lồng ngực vẫn còn mắc lại một cảm giác trống hoác khó gọi thành tên, như thể cô vừa đi qua một quãng đường rất dài, dài đến nỗi khi ngoảnh đầu nhìn lại mới biết điều mình cố giữ đã lặng lẽ tuột khỏi tay từ lúc nào. Mãi đến khi đưa tay chạm lên khóe mắt còn vương chút ẩm lạnh, Hạ mới nhớ ra. Đêm qua, cô vừa gặp lại anh trong mơ.
Giấc mơ ấy bình dị đến lạ. Không phải một ga tàu, cũng chẳng phải sân bay hay cơn mưa trắng xóa như người ta vẫn thường gán cho những cuộc biệt ly. Chỉ là một con đường ngập nắng, hai hàng cây đứng lặng, những vệt sáng xuyên qua kẽ lá rơi loang lổ trên mặt đất. Anh đứng ở cuối con đường ấy, vẫn chiếc áo tối màu quen thuộc, vẫn dáng người cao gầy với hai bàn tay thả lỏng bên hông, như thể thời gian chưa từng chạm đến anh. Khi nhìn thấy Hạ, anh chỉ khẽ mỉm cười. Nụ cười ấy dịu dàng đến mức mọi năm tháng xa cách bỗng chốc tan đi như một làn sương mỏng.
Hạ gọi tên anh.
Anh quay đầu.
Chỉ một cái ngoảnh lại cũng đủ khiến cô quên mất rằng giữa hai người đã từng có một cuộc chia ly. Hạ chạy về phía anh, chạy bằng tất cả nỗi nhớ mà cô đã cất giấu qua biết bao mùa đổi lá. Cô cứ ngỡ chỉ cần nhanh hơn một chút, chỉ cần gần thêm một chút nữa thôi, mình sẽ lại được đứng cạnh anh như những ngày cũ, khi mọi buổi chiều đều kết thúc bằng một đoạn đường sóng đôi và một bàn tay tìm đến bàn tay.
Nhưng con đường ấy dường như không có hồi kết.
Hạ càng chạy, khoảng cách giữa hai người càng âm thầm giãn nở. Không phải anh bước lùi, cũng chẳng phải cô chậm lại. Chỉ là mỗi bước chân cô tiến về phía trước, con đường dưới chân lại lặng lẽ dài thêm một đoạn. Anh vẫn đứng đó, vẫn bình thản nhìn cô bằng ánh mắt dịu dàng quen thuộc, còn bóng hình anh thì nhạt dần trong màu nắng, như một bức ảnh cũ bị thời gian bào mòn từng chút một.
Hạ gọi anh thêm một lần nữa.
Lần này anh không đáp. Giấc mơ khép lại.
Có lẽ tiềm thức là thứ thành thật nhất trên đời. Nó không biết dối dành cho con người một cái kết đẹp, cũng không đủ nhẫn tâm để xóa đi những gì đã từng hiện hữu. Nó chỉ lặng lẽ trả mọi thứ về đúng vị trí vốn có của chúng. Người đã rời đi vẫn đứng ở phía bên kia của thời gian. Người ở lại vẫn mang theo nỗi nhớ của riêng mình. Đến cả trong giấc mơ, nơi mọi điều tưởng chừng đều có thể xảy ra, số phận cũng không nỡ cho cô một lần được chạm vào anh.
Có lẽ vì anh đã từng hiện hữu trong cuộc đời Hạ quá thật, nên giấc mơ cũng không đủ can đảm để bẻ cong sự thật ấy. Nó chỉ cho cô gặp lại anh thêm một lần, đủ để biết anh vẫn bình yên ở một miền ký ức nào đó, rồi lặng lẽ đặt hai người về đúng khoảng cách mà năm tháng đã tạo nên. Đến lúc choàng tỉnh mới hiểu rằng có những cuộc chia ly sâu đến mức ngay cả tiềm thức cũng không đủ dịu dàng để viết cho nó một kết thúc khác.
02:42
Hôm nay mình nhắn tin với một người bạn cũ. Đã bốn năm rồi bọn mình không gặp nhau. Bạn về Huế hình như lúc tụi mình chuyển cấp. Về đó bạn học giỏi lắm, học trường chuyên lớp chọn. Cuộc sống bạn nhìn chung là rực rỡ. Cho đến hôm nay bạn nhắn mình, hỏi mình đặt nguyện vọng như thế nào. Mình hỏi bạn học ở đâu, đặt nguyện vọng trường nào. Rồi mình vô tư hỏi tiếp: "Không về Sài Gòn học nữa hả?" Bạn trả lời rất ngắn: "Mẹ mình mất mấy tháng cận Tết. Giờ chỉ còn ba với ông bà nên mình ở lại."
Mình nhìn màn hình rất lâu. Không biết phải trả lời thế nào.
Bốn năm trước, trong ký ức của mình, bạn vẫn là cậu học sinh luôn đứng đầu lớp, là người mà thầy cô nào cũng nhắc đến với một niềm kỳ vọng rất lớn. Mình vẫn mặc nhiên nghĩ cuộc đời bạn sẽ đi đúng quỹ đạo như ngày ấy: học trường chuyên, thi Y, rồi lên Sài Gòn, rồi sẽ trở thành một bác sĩ thật giỏi. Thì ra trong lúc mình vẫn giữ nguyên hình ảnh của bạn ở tuổi mười bốn mười lăm, cuộc đời bạn đã lặng lẽ đi qua một mùa tang. Mình cứ nghĩ mãi về câu trả lời ấy. Nó bình thản đến lạ. Bình thản như thể bạn đã phải tự nhắc đi nhắc lại với chính mình quá nhiều lần, đến mức nỗi đau không còn nằm trong cách kể nữa, mà nằm ở chỗ nó đã trở thành một phần của cuộc sống. Có lẽ điều khiến mình day dứt nhất không phải là việc mình lỡ hỏi một câu không nên hỏi. Mà là mình nhận ra, bốn năm là một khoảng thời gian đủ dài để một người mất đi người thân, đủ dài để họ học cách sống tiếp với khoảng trống ấy, còn mình thì vẫn vô tư nhớ họ bằng phiên bản cũ trong ký ức.
Hóa ra thời gian không chỉ làm con người lớn lên.
Nó còn lặng lẽ lấy đi những người mình thương, rồi bắt những người ở lại phải học cách tiếp tục sống như thể mọi thứ vẫn bình thường. Đọc tin nhắn của bạn, mình cứ nghĩ mãi đến một điều. Không biết trong những ngày qua, đã có bao nhiêu đêm bạn thức trắng. Không biết lúc ôn thi đại học, lúc ngồi điền từng nguyện vọng, bạn đã bao nhiêu lần vô thức muốn quay sang kể với mẹ một điều gì đó rồi chợt nhớ ra sẽ chẳng còn ai ngồi đợi mình kể nữa. Có những mất mát, người ngoài chỉ biết đến bằng đúng một câu. Nhưng người ở lại có lẽ phải dùng cả phần đời còn lại để học cách sống cùng nó.
Nỗi đau của Khuê không phải là một tiếng khóc xé lòng nghe được từ bên ngoài, mà nó giống như một cái hang rỗng rợn ngợp hiện hình ngay trong lòng ngực, nơi mọi âm thanh rơi vào đều bị im lặng nuốt chửng.
.
Đứa trẻ tội nghiệp ấy đã rời bỏ chị khi còn chưa kịp hoàn thiện một hình hài, chưa kịp cho chị biết màu mắt hay nụ cười của nó tròn méo ra sao, vậy mà cái khoảng trống nó để lại trong bụng mẹ lại khổng lồ đến mức làm sụp đổ cả thế giới xung quanh chị. Sự mất mát ấy không ồn ào, nó náu mình trong chiếc nôi gỗ chưa kịp sơn màu nằm phủ bụi ở góc phòng, trong những sợi chỉ màu thêu dở một đóa hoa trên góc chiếc tã lót giờ đã trở thành thứ thánh tích đau lòng không ai dám chạm tới. Vào những đêm đông buốt giá, khi tiếng gió bấc rít qua khe cửa nghe như tiếng một sinh linh bé nhỏ đang khóc đòi hơi mẹ, nỗi nhớ con trong Khuê lại cựa mình thức giấc, héo hắt và cào xé tận cùng. Chị nằm im lịm, bàn tay gầy gộc vô thức miết dọc vùng bụng phẳng lặng, cố tìm lại chút dư chấn của những ngày hai nhịp tim còn nương tựa vào nhau, nhưng đáp lại chỉ là sự lạnh ngắt của màn đêm.
Ngay cả khi Lâm được nghỉ phép trở về, được nằm trọn trong vòng tay rắn rỏi và ấm áp của người lính biên cương, linh hồn Khuê dường như vẫn bị giam cầm ở một vương quốc xa xôi nào đó. Chị để mặc cho anh ôm siết lấy thân hình mảnh mai đang run lên từng đợt, ghì chặt chị vào vòm ngực nồng đượm mùi sương gió, nhưng đôi mắt Khuê lại dại đi, nhìn trân trân vào khoảng không tối tăm của trần nhà, thả hồn trôi dạt về phía nấm mồ vô hình của đứa con chưa một lần diện kiến. Thể xác chị ở đây, đón nhận sự vỗ về tội nghiệp từ người đàn ông của mình, nhưng tâm trí đã bỏ lại Lâm ở thực tại để tìm về cái đêm định mệnh ấy, quờ quạng trong bóng tối để nhặt nhạnh từng mảnh vụn của một sinh mệnh đã tan vào hư không.
Lâm, người lính quanh năm gắn bó với sương muối và những dốc đá tai mèo dựng đứng nơi địa đầu tổ quốc, cảm nhận được sự xa cách ấy rõ mồn một qua cái chạm tay. Sự nghiệt ngã của làn ranh biên giới đã tước đi của anh cái quyền được ở bên vợ vào cái đêm định mệnh, biến anh thành một kẻ đứng ngoài nỗi đau của chính gia đình mình, chỉ biết ôm súng nhìn về hướng quê nhà mà lòng đầy những xót xa, bất lực. Giờ đây, khi được ở cạnh vợ, anh chỉ biết dùng bờ ngực rộng lớn để che chở, dùng những cái hôn thật khẽ lên tóc nàng như một lời tạ tội không lời. Người trong làng nhìn vào cảnh nhà hiu quạnh ấy thường ra vào xầm xì, họ trách Khuê không biết giữ con, lại bàn tán việc Lâm cứ mãi nuông chiều, bảo bọc một người đàn bà ngày càng trở nên trầm uất, héo hon như một nhành cây héo. Thì Lâm gạt phắt đi tất cả những lời giáo điều về bổn phận nối dõi tông đường hay cái uy nghiêm của một người đàn ông trong gia đình. Ai nói ra nói vào mặc kệ, kể cả chuyện căn nhà nhỏ dưới xuôi qua bao năm tháng vẫn tịnh không một tiếng cười trẻ nhỏ, chỉ có bóng Khuê lầm lũi ra vào bên mâm cơm nguội ngắt. Bởi vì chỉ có anh mới thấu suốt được rằng, một người mẹ từng phải tự tay tiễn biệt giọt máu của mình ngay từ khi nó chưa kịp nhìn thấy ánh mặt trời như Khuê đã phải gánh chịu một sự tàn nhẫn đến nhường nào. Anh hiểu cái giá của cột mốc bình yên nơi mình đang canh giữ chính là sự cô độc đến tận cùng mà vợ mình phải âm thầm chịu đựng, nên dù Khuê có nằm trong lòng mình mà thả hồn nơi khác, Lâm vẫn chấp nhận sưởi ấm thân xác gầy gộc ấy, bằng lòng dùng hết thảy sự kiên nhẫn và phần đời còn lại để che chắn cho chị trước mọi lời cay nghiệt của nhân gian.
bóng nôi không.
Em nhỏ gom nhặt những mảnh chiều sót lại
Cắm vào bình gốm cũ một nhành hoa
Nơi góc phòng thơm mùi sương vương giả
Dệt yêu thương bằng sợi chỉ hiền hòa.
Anh lữ hành qua những mùa vội vã
Mang tâm hồn vay mượn những thanh âm
Chuyện mình như dải thổ cẩm trầm ngâm
Người muốn giữ, người vô tình làm rách.
Ta mắc nợ nhau một lời giải thích
Về những tàn canh vội, những mộng mị hư hao
Về một tình yêu chưa kịp thắm đã bạc màu
Vì nhịp tim anh chẳng khi nào đi chậm lại.
"Em nhỏ" thiệt thòi, em nhỏ đành ở lại
Giữ riêng mình những bí mật không tên
Khi thức giấc, giữa hai bờ quên - nhớ
Ta thành người lạ, đứng tựa phía không em.
Diệp có một thói quen mà Thiệp chưa bao giờ quở trách: Chị thường thức rất khuya để hí hoáy gì đó, rồi lại lẳng lặng đem đốt chúng đi khi trời chưa kịp sáng. Chị ngồi bên bậu cửa gỗ đã mục, tay cầm cây bút lông sờn ngọn, hì hụi chép những dòng tâm tư lên mặt giấy xuyến chỉ vàng ố. Với Diệp, viết là lúc chị tự lột trần tâm hồn mình, trút bỏ lớp vỏ đoan trang, hiền thục thường ngày để đối diện với một người đàn bà đang héo mòn vì mong đợi.
Thiệp không ngủ. Anh ngồi ở phản ngoài, để ánh đèn dầu hiu hắt soi bóng anh lên vách, chờ Diệp buông bút. Khoảng mười một rưỡi, khi sương đêm đã bắt đầu kết tinh trên mái lá, Diệp sẽ rời khỏi bàn viết, rệu rã ngồi xuống cạnh anh. Da thịt chị lúc ấy thoang thoảng mùi mực tàu trộn lẫn với mùi khói bếp âm ẩm. Thiệp buông ngay cuốn sách đang đọc dở, vòng tay rộng lớn, thô ráp vốn chỉ quen cầm gậy trường đoản của anh mà bao bọc lấy mảnh vai gầy đang run lên vì lạnh của chị.
Anh không hỏi Diệp vừa viết gì, cũng chẳng hỏi vì sao chị lại đốt chúng đi. Anh chỉ kể. Anh kể về những dặm dài gió bụi, về những vần thơ của cổ nhân mà anh nhặt nhạnh được nơi quán trọ biên thùy, giọng anh trầm thấp, chậm rãi như tiếng nước chảy dưới chân cầu đá cũ. Có lúc Diệp chẳng buồn nghe, chị chỉ tựa đầu vào lồng ngực anh, nghe nhịp đập vững chãi như một lời xác tín rằng Thiệp đã thực sự trở về. Đôi khi, chị bỗng gọi tên mình một cách vô thức, như để kiểm tra xem mình còn tồn tại giữa cõi thực này hay không.
-Đêm anh về, Diệp vẫn đang ngủ say. Em nằm cuộn tròn trong lòng anh một cách vô thức như loài chim nhỏ sợ hãi mùa đông. Em thổn thức rằng mỗi lần viết xong một lá thư cho anh, em lại thấy mình như một kẻ vừa tự tay rút hết tủy xương của mình để dâng hiến cho con chữ. Em bảo những câu thơ ấy khi thành hình cũng là lúc em hóa thành một cái xác rỗng, không hồn, không vía, lạc lõng giữa cõi nhân gian mịt mùng này. Em cứ nhắc đi nhắc lại nỗi sợ bị chữ nghĩa ăn mòn ấy đến trời tỏ sáng thì em nức nở, nước mắt thấm ướt cả vạt áo anh.
trùng phùng
Cái tĩnh lặng của một gian nhà vắng Thiệp vốn dĩ mênh mông như mặt hồ không gió, nay bỗng chốc vỡ tan bởi tiếng cười héo hắt và hơi lạnh của màn mưa bám trên vạt áo người đi xa. Chị đứng đó, giữa bóng tối chập choạng của ánh đèn dầu, nhìn người đàn ông vừa mới đây còn khiến chị thắt lòng vì nỗi nhớ, giờ đã hiển hiện bằng xương bằng thịt, ướt sũng và ngang tàng như một gã lãng tử vừa băng qua vạn dặm trùng khơi chỉ để về ăn một bát cơm nguội.
Chị mắng thầm trong hơi thở gấp, nhưng đôi tay vốn dĩ đã định buông xuôi cho giấc ngủ buồn bã, lại vội vàng thắp lại ngọn lửa trong căn bếp nhỏ. Lửa reo tí tách, khói bếp quyện cùng mùi mưa ẩm ướt, dệt nên một thứ hương vị của sự đoàn viên. Nỗi nhớ Thiệp cả ngày dài giống như một câu thơ dở dang không người họa lại, nay bỗng chốc được điền nốt chữ cuối cùng bằng chính hơi ấm từ đôi môi tựa như một dấu ấn phong trần vừa được đóng lại bằng hơi giá buốt của đất trời trên trán chị, sưởi ấm cả một mùa chờ đợi hanh hao.
…
-Thiệp chỉ sợ mai này thức dậy, hóa ra tất thảy chỉ là một giấc chiêm bao đẫm nước mưa, và Thiệp vẫn còn đang lạc bước ở một phương trời nào đó không có vạt khăn vuông đượm mùi bồ kết của em
bảo nghi, “trùng phùng”
Chỉ mong ngày dài thêm chút nữa, Cho mắt nhìn anh chẳng vội phai. Dẫu khoảng cách chia đôi trời nửa, Nhớ thương còn đọng suốt đêm dài.
Chênh nhau chỉ mấy giờ kim lặng, Mà như ngăn cách cả trời xa. Anh yên giấc trong miền sương lạnh giá Em còn thức với bóng trăng tà.
Miền thu, đông khó ngăn niềm thương nhớ, Dẫu đêm dài chẳng nắm được bàn tay. Ngày gặp lại chắc trời sẽ thêm sáng, Muôn giờ lệch cũng hóa phút giây này.
Ngày xa cách em gom nhặt thương nhớ, Những vội vàng đâu lấp nỗi niềm riêng. Chỉ cần biết mai sau ta sẽ gặp, Xa cách này thành kỷ niệm đầu tiên.
Chào em ! Em đã hay viết như vậy từ khi nào. Câu từ em rất chau chuốt, anh muốn học hỏi lẫn em. Cảm ơn em nhiều !!
Dạ cảm ơn anh. Em viết từ hồi còn học cấp hai rùi anh ah, thú thiệt em kh có công thức hay tips gì nhiều vì em chia sẻ cảm xúc là chính. Cảm ơn anh nha, để em ráng viết thêm nhiều nhiều ^^
trên tinh thần ham vui và hơi hơi ham xiền, em Nghi có tham dự một giải viết trên blog Vietales. Với mong mún được chia sẻ và được mọi người góp ý, em để link ở đây cho mọi người đọc cùng em nhe ~~ https://blog.vietales.vn/publication/truyen-ngan-trang-con-o-lai