ỨNG DỤNG HỌC NÓI & GIAO TIẾP TIẾNG ANH DUY NHẤT có thể nhận diện & chỉnh sửa lỗi sai CHÍNH XÁC ĐẾN TỪNG ÂM TIẾT nhờ vào công nghệ Trí Tuệ Nhân Tạo Top 5 thế giới, được đầu tư bởi Google.
Các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi trong tiếng Anh
Câu hỏi đuôi (tag question) là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng trong tiếng Anh để xác nhận hoặc phủ định một câu nói trước đó. Cấu trúc này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để tạo sự tự nhiên và thân mật cho câu nói.
Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt mà câu hỏi đuôi không được sử dụng theo quy tắc thông thường. Dưới đây là một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý:
1. Câu mệnh lệnh:
Khi sử dụng câu mệnh lệnh, ta không dùng câu hỏi đuôi. Thay vào đó, ta sử dụng một dạng khác để thể hiện sự nghi ngờ hoặc yêu cầu xác nhận.
Ví dụ:
Close the door, will you? (Đóng cửa lại được không?) (thay vì: Close the door, won't you?)
Please help me, would you? (Làm ơn giúp tôi được không?) (thay vì: Please help me, wouldn't you?)
2. Câu cảm thán:
Cũng như câu mệnh lệnh, ta không dùng câu hỏi đuôi với câu cảm thán.
Ví dụ:
What a beautiful day! (Thật là một ngày đẹp trời!) (thay vì: What a beautiful day, isn't it?)
Oh no! (Ôi không!) (thay vì: Oh no, isn't it?)
3. Câu nghi vấn:
Khi câu đã là một câu hỏi nghi vấn, ta không dùng thêm câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
Do you like this movie? (Bạn có thích bộ phim này không?) (thay vì: Do you like this movie, do you?)
Have you finished your homework yet? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?) (thay vì: Have you finished your homework yet, have you?)
4. Câu có "let":
Khi "let" được sử dụng để đề nghị hoặc ra lệnh, ta không dùng câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
Let's go to the park! (Chúng ta đi công viên nhé!) (thay vì: Let's go to the park, shall we?)
Let me help you with that. (Để tôi giúp bạn việc đó.) (thay vì: Let me help you with that, will you?)
5. Câu có "there":
Khi "there" được sử dụng để giới thiệu chủ ngữ, ta không dùng câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
There are many people at the beach. (Có rất nhiều người ở bãi biển.) (thay vì: There are many people at the beach, aren't there?)
There is a problem with the car. (Có vấn đề gì đó với chiếc xe.) (thay vì: There is a problem with the car, isn't there?)
6. Câu có đại từ bất định chỉ người (Everyone, Everybody, Anybody, Anyone, No one, Nobody):
Khi sử dụng đại từ bất định chỉ người, ta dùng câu hỏi đuôi với dạng khẳng định, ngay cả khi câu chính là dạng phủ định.
Ví dụ:
Nobody likes this movie, do they? (Không ai thích bộ phim này cả, phải không?) (mặc dù câu chính là dạng phủ định)
Everyone knows the answer, don't they? (Mọi người đều biết câu trả lời, phải không?) (mặc dù câu chính là dạng khẳng định)
7. Câu có trạng từ phủ định (Never, seldom, barely, hardly, scarcely):
Khi sử dụng trạng từ phủ định, ta dùng câu hỏi đuôi với dạng khẳng định, ngay cả khi câu chính là dạng phủ định.
Ví dụ:
She never comes to class on time, does she? (Cô ấy không bao giờ đến lớp đúng giờ, phải không?) (mặc dù câu chính là dạng phủ định)
They hardly ever go out, do they? (Họ hiếm khi đi chơi, phải không?) (mặc dù câu chính là dạng phủ định)
Lưu ý:
Các trường hợp đặc biệt này chỉ mang tính chất tham khảo, trong thực tế sử dụng có thể linh hoạt hơn tùy vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
Để sử dụng câu hỏi đuôi một cách chính xác và hiệu quả, bạn cần luyện tập thường xuyên và trau dồi vốn từ
Câu hỏi đuôi đặc biệt với trạng từ phủ định; mệnh lệnh/yêu cầu/lời mời; câu hỏi đuôi cùng hướng;... Ex: He never tells us about his family,
Động từ là thành phần không thể thiếu trong cấu trúc câu. Để hiểu rõ hơn về vị trí và các động từ tiếng Anh thông dụng, hãy cùng ELSA Speak khám phá bài viết dưới đây nhé.
#ELSASpeak #English #Speaking
Động từ tiếng Anh là những từ, cụm từ dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của người, sự vật, sự việc. Ví dụ: ask, begin, come,.. cụm đ
Công thức so sánh là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người nói/viết so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng về một đặc điểm nào đó.
Có ba loại so sánh chính trong tiếng Anh:
1. So sánh bằng:
Dùng với tính từ và trạng từ ngắn:
S + be + as + adj/adv + as + O:
S: Chủ ngữ
be: Động từ to be (am, is, are)
adj/adv: Tính từ hoặc trạng từ ngắn
O: Tân ngữ
Ví dụ:
My brother is as tall as my father. (Anh trai tôi cao bằng bố tôi.)
She sings as beautifully as a nightingale. (Cô ấy hát hay bằng chim sơn ca.)
Dùng với danh từ:
S + have/has + as much/many + N + as + O:
N: Danh từ
Ví dụ:
I have as much money as you. (Tôi có nhiều tiền bằng bạn.)
She has as many books as I do. (Cô ấy có nhiều sách bằng tôi.)
2. So sánh hơn:
Dùng với tính từ và trạng từ ngắn:
S + be + adj/adv-er + than + O:
adj/adv-er: Tính từ hoặc trạng từ ngắn thêm đuôi -er
Ví dụ:
My brother is taller than my father. (Anh trai tôi cao hơn bố tôi.)
She sings more beautifully than a nightingale. (Cô ấy hát hay hơn chim sơn ca.)
Trường hợp ngoại lệ:
good - better
bad - worse
far - farther/further
near - nearer/nearer
Ví dụ:
She is better at math than me. (Cô ấy giỏi toán hơn tôi.)
This movie is worse than the last one. (Bộ phim này tệ hơn bộ phim trước.)
Dùng với tính từ và trạng từ dài:
S + be + more + adj/adv + than + O:
Ví dụ:
This house is more expensive than that one. (Ngôi nhà này đắt hơn ngôi nhà kia.)
He runs more quickly than I do. (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
Dùng với danh từ:
S + have/has + more + N + than + O:
Ví dụ:
I have more money than you. (Tôi có nhiều tiền hơn bạn.)
She has more books than I do. (Cô ấy có nhiều sách hơn tôi.)
3. So sánh hơn nhất:
Dùng với tính từ và trạng từ ngắn:
S + be + the + adj/adv-est + (in/of) + O:
Ví dụ:
My brother is the tallest in his class. (Anh trai tôi cao nhất lớp.)
She sings the most beautifully of all the singers. (Cô ấy hát hay nhất trong số tất cả các ca sĩ.)
Trường hợp ngoại lệ:
good - the best
bad - the worst
far - the farthest/the furthest
near - the nearest/the nearest
Ví dụ:
She is the best student in the school. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất trường.)
This is the worst movie I've ever seen. (Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem.)
Dùng với tính từ và trạng từ dài:
S + be + the most + adj/adv + (in/of) + O:
Ví dụ:
This is the most expensive car in the world. (Đây là chiếc xe đắt nhất thế giới.)
He runs the most quickly of all the runners. (Anh ấy chạy nhanh nhất trong số tất cả các vận động viên.)
Cấu trúc "As Soon As" được sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau, với hành động thứ hai xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành. Cấu trúc này thường được sử dụng trong thì tương lai và quá khứ.
Cấu trúc:
As soon as + S1 + V1 (present tense), S2 + will + V2 (base form): Dùng cho thì tương lai.
As soon as + S1 + V1 (past tense), S2 + V2 (past tense): Dùng cho thì quá khứ.
Ví dụ:
Thì tương lai:
As soon as I finish my homework, I will watch a movie. (Ngay khi tôi hoàn thành bài tập về nhà, tôi sẽ xem phim.)
She will call you as soon as she arrives at the airport. (Cô ấy sẽ gọi cho bạn ngay khi cô ấy đến sân bay.)
We will go to the beach as soon as the weather gets better. (Chúng tôi sẽ đi biển ngay khi thời tiết tốt hơn.)
Thì quá khứ:
As soon as I finished my homework, I watched a movie. (Ngay khi tôi hoàn thành bài tập về nhà, tôi đã xem phim.)
She called me as soon as she arrived at the airport. (Cô ấy đã gọi cho tôi ngay khi cô ấy đến sân bay.)
We went to the beach as soon as the weather got better. (Chúng tôi đã đi biển ngay khi thời tiết tốt hơn.)
Lưu ý:
Cấu trúc "As Soon As" thường được sử dụng với các động từ đơn giản (regular verbs).
Với các động từ bất quy tắc (irregular verbs), cần sử dụng dạng quá khứ đơn (past tense) của động từ thay vì dạng V1.
Cấu trúc "As Soon As" có thể được đảo ngữ, nhưng thường được sử dụng ở dạng khẳng định.
Ngoài ra, cấu trúc "As Soon As" còn có một số cách sử dụng khác:
Diễn tả sự đồng thời:
As soon as I saw her, I knew she was in trouble. (Ngay khi tôi nhìn thấy cô ấy, tôi biết rằng cô ấy đang gặp rắc rối.)
Diễn tả điều kiện:
I will help you as soon as you ask me. (Tôi sẽ giúp bạn ngay khi bạn yêu cầu tôi.)
Các thì Tiếng Anh được chia thành 4 nhóm chính dựa trên thời điểm xảy ra sự việc:
1. Nhóm quá khứ:
Quá khứ đơn (Simple Past Tense): Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, không liên quan đến hiện tại.
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense): Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense): Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm cụ thể khác trong quá khứ.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense): Diễn tả hành động đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
2. Nhóm hiện tại:
Hiện tại đơn (Present Simple Tense): Diễn tả hành động, sự việc xảy ra và lặp đi lặp lại nhiều lần ở hiện tại, hoặc một thói quen, một sự thật hiển nhiên.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense): Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense): Diễn tả hành động đã xảy ra và có kết quả ảnh hưởng đến hiện tại.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense): Diễn tả hành động đã tiếp diễn từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại.
3. Nhóm tương lai:
Tương lai đơn (Simple Future Tense): Diễn tả dự đoán, kế hoạch, mong muốn trong tương lai.
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense): Diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense): Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
4. Nhóm tương lai trong quá khứ:
Quá khứ đơn tương lai (Past Simple of Future Tense): Diễn tả dự đoán, kế hoạch, mong muốn trong quá khứ.
Quá khứ tiếp diễn tương lai (Past Continuous of Future Tense): Diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Quá khứ hoàn thành tương lai (Past Perfect of Future Tense): Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ngoài ra, còn có một số thì đặc biệt:
Thì tương lai gần (Near Future Tense): Diễn tả dự định, kế hoạch sắp xảy ra trong tương lai gần.
Thì quá khứ gần (Recent Past Tense): Diễn tả hành động, sự việc vừa mới xảy ra.
Lưu ý:
Việc sử dụng các thì trong tiếng Anh phụ thuộc vào ngữ cảnh và thời điểm xảy ra sự việc.
Cần học thuộc các cấu trúc và cách sử dụng các thì trong tiếng Anh để sử dụng đúng và hiệu quả.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về 12 thì trong tiếng Anh.
Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) trong tiếng Anh
1. Định nghĩa:
Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra và lặp đi lặp lại nhiều lần ở hiện tại, hoặc một thói quen, một sự thật hiển nhiên.
2. Cấu trúc:
a) Với động từ thường:
S + V1/es + O:
Ví dụ:
I walk to school every morning. (Tôi đi bộ đến trường vào mỗi buổi sáng.)
She cooks dinner for her family every night. (Cô ấy nấu cơm tối cho gia đình vào mỗi buổi tối.)
We play football in the park every weekend. (Chúng tôi chơi bóng đá trong công viên vào mỗi cuối tuần.)
b) Với động từ to be:
S + am/is/are + O:
Ví dụ:
I am a student. (Tôi là học sinh.)
She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
We are friends. (Chúng tôi là bạn bè.)
c) Với một số động từ bất quy tắc:
Một số động từ bất quy tắc thay đổi hình thức ở thì hiện tại đơn.
Không có quy tắc chung cho việc thay đổi hình thức của động từ bất quy tắc.
Cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc để sử dụng đúng.
Ví dụ:
I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.) (go là dạng hiện tại đơn của động từ go)
She has breakfast at 7 o'clock every morning. (Cô ấy ăn sáng lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.) (has là dạng hiện tại đơn của động từ have)
We see a movie every weekend. (Chúng tôi xem phim vào mỗi cuối tuần.) (see là dạng hiện tại đơn của động từ see)
3. Cách sử dụng:
Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra và lặp đi lặp lại nhiều lần ở hiện tại.
Diễn tả một thói quen, một sự thật hiển nhiên.
Diễn tả một quy luật, một mệnh đề chung.
Diễn tả một cảm xúc, sở thích.
Ví dụ:
The sun rises in the east and sets in the west. (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.) (diễn tả một sự thật hiển nhiên)
I like to read books. (Tôi thích đọc sách.) (diễn tả một sở thích)
4. Dấu hiệu nhận biết:
Các từ khóa: every day, every week, every month, every year, always, usually, often, sometimes, rarely, never, etc.
Các cụm từ: as a rule, as usual, generally, etc.
Ví dụ:
I go to the gym every day . (every day là từ khóa báo hiệu thì hiện tại đơn)
She reads a book every week . (every week là từ khóa báo hiệu thì hiện tại đơn)
We watch a movie sometimes . (sometimes là từ khóa báo hiệu thì hiện tại đơn)
5. Một số lưu ý:
Thì hiện tại đơn không được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Khi sử dụng với một số từ báo hiệu thời gian cụ thể, cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
I have lived in Hanoi for 5 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm.) (diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành)
Ví dụ về câu hoàn chỉnh:
I walk to school every morning. (Tôi đi bộ đến trường vào mỗi buổi sáng.)
She cooks dinner for her family every night. (Cô ấy nấu cơm tối cho gia đình vào mỗi buổi tối.)
We play football in the park every weekend. (Chúng tôi chơi bóng đá trong công viên vào mỗi cuối tuần.)
Mệnh đề quan hệ là một cụm từ bổ sung cho danh từ, giúp cung cấp thêm thông tin chi tiết về danh từ đó. Trong một số trường hợp, ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ để câu văn trở nên ngắn gọn và súc tích hơn.
Cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh: Lược bỏ đại từ quan hệ, rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing, rút gọn mệnh đề bằng V-ed/
Thì quá khứ đơn (Past Simple) được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
2. Cấu trúc:
a) Với động từ thường:
S + V2/ed + O:
Ví dụ:
I watched a movie last night. (Tôi đã xem phim tối qua.)
She cooked dinner for her family. (Cô ấy đã nấu cơm tối cho gia đình.)
We played football in the park. (Chúng tôi đã chơi bóng đá trong công viên.)
b) Với động từ to be:
S + was/were + O:
Ví dụ:
I was at home yesterday. (Tôi ở nhà tối qua.)
She was not happy with her result. (Cô ấy không hài lòng với kết quả của mình.)
We were friends since childhood. (Chúng tôi là bạn từ thuở ấu thơ.)
c) Với một số động từ bất quy tắc:
Một số động từ bất quy tắc thay đổi hình thức ở thì quá khứ đơn.
Không có quy tắc chung cho việc thay đổi hình thức của động từ bất quy tắc.
Cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc để sử dụng đúng.
Ví dụ:
I went to the beach last summer. (Tôi đã đi biển vào mùa hè năm ngoái.) (went là dạng quá khứ của động từ go)
She spoke to her teacher about her problem. (Cô ấy đã nói chuyện với giáo viên về vấn đề của mình.) (spoke là dạng quá khứ của động từ speak)
We saw a UFO in the sky last night. (Chúng tôi đã nhìn thấy một vật thể bay không xác định trên bầu trời tối qua.) (saw là dạng quá khứ của động từ see)
3. Cách sử dụng:
Diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ.
Diễn tả một hành động xảy ra đồng thời với một hành động khác trong quá khứ.
Diễn tả thói quen, sở thích trong quá khứ.
Ví dụ:
I woke up at 6 o'clock, had breakfast, and went to school. (Tôi đã thức dậy lúc 6 giờ, ăn sáng và đi học.) (diễn tả một chuỗi hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ)
While I was cooking dinner, my phone rang. (Khi tôi đang nấu cơm tối, điện thoại của tôi reo lên.) (diễn tả một hành động xảy ra đồng thời với một hành động khác trong quá khứ)
I used to play video games every day when I was a child. (Tôi đã từng chơi trò chơi điện tử mỗi ngày khi còn nhỏ.) (diễn tả thói quen, sở thích trong quá khứ)
4. Dấu hiệu nhận biết:
Các từ khóa: ago, last, yesterday, the day before yesterday, last week, last month, last year, in + mốc thời gian cụ thể (in 2020, in the 19th century), etc.
Các cụm từ: when I was young, when he was a student, at that time, etc.
Ví dụ:
I watched a movie last night. (last night là từ khóa báo hiệu thì quá khứ đơn)
She cooked dinner for her family yesterday. (yesterday là từ khóa báo hiệu thì quá khứ đơn)
We played football in the park last week. (last week là từ khóa báo hiệu thì quá khứ đơn)
5. Một số lưu ý:
Thì quá khứ đơn không được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai.
Khi sử dụng với một số từ báo hiệu thời gian cụ thể, cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng thì quá khứ đơn hoặc thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
I lived in Hanoi for 5 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm.) (diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành)
Cấu trúc Wish được sử dụng để diễn đạt mong ước, nguyện vọng không có thật ở hiện tại, giả định điều trái ngược với thực tế hoặc bày tỏ sự tiếc nuối khi không thực hiện điều gì đó
#ELSASpeak #EnglishMedia #speaking
Cấu trúc wish ở quá khứ: S + wish(es) + S + had + V3. Cấu trúc wish ở hiện tại: S + wish(es) + S + V-ed. Cấu trúc wish ở tương lai: S + wish
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) trong tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc một hành động trong quá khứ có kết quả ảnh hưởng đến hiện tại.
Công thức:
1. Câu khẳng định:
S + have/has + V3/ed
Ví dụ:
I have lived in Hanoi for 5 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm.)
She has studied English for 2 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được 2 năm.)
We have seen that movie many times. (Chúng tôi đã xem bộ phim đó nhiều lần.)
2. Câu phủ định:
S + have/has + not + V3/ed
Ví dụ:
I have not seen him today. (Tôi chưa gặp anh ấy ngày hôm nay.)
She has not finished her homework yet. (Cô ấy chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
We have not been to London. (Chúng tôi chưa từng đến London.)
3. Câu nghi vấn:
Have/Has + S + V3/ed + ...?
Ví dụ:
Have you lived in Hanoi for long? (Bạn đã sống ở Hà Nội lâu chưa?)
Has she studied English yet? (Cô ấy đã học tiếng Anh chưa?)
Have we seen that movie before? (Chúng ta đã xem bộ phim đó trước đây chưa?)
Câu bị động (Passive Voice) là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh được sử dụng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì chủ ngữ thực hiện hành động đó. Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn viết và trong các bài thi tiếng Anh giao tiếp.
Công thức:
1. K肯定:
S + be + V3/ed + (by O)
Ví dụ:
The house is built by Mr. John. (Ngôi nhà được xây dựng bởi ông John.)
The car is repaired by the mechanic. (Chiếc xe được sửa chữa bởi thợ sửa xe.)
Dinner is cooked by my mother. (Bữa tối được nấu bởi mẹ tôi.)
2. Câu phủ định:
S + be + not + V3/ed + (by O)
Ví dụ:
The letter is not written by me. (Bức thư không được viết bởi tôi.)
The work is not finished by the students yet. (Công việc chưa được hoàn thành bởi học sinh.)
The door is not opened by anyone. (Cửa không được mở bởi ai cả.)
3. Câu nghi vấn:
Is/Are + S + be + V3/ed + (by O)?
Ví dụ:
Is the house built by Mr. John? (Ngôi nhà được xây dựng bởi ông John không?)
Are the cars repaired by the mechanic? (Những chiếc xe được sửa chữa bởi thợ sửa xe không?)
Is dinner cooked by your mother? (Bữa tối được nấu bởi mẹ bạn phải không?)
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) trong tiếng Anh
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự việc đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Hành động/sự việc đó chưa hoàn thành và có thể kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định.
Công thức:
Câu khẳng định:
S + am/is/are + V-ing
Ví dụ:
I am reading a book. (Tôi đang đọc sách.)
She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu cơm.)
They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
Câu phủ định:
S + am/is/are + not + V-ing
Ví dụ:
I am not watching TV. (Tôi không đang xem TV.)
She is not sleeping. (Cô ấy không đang ngủ.)
They are not coming to the party. (Họ không đến dự tiệc.)
Câu nghi vấn:
Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
Are you listening to music? (Bạn đang nghe nhạc phải không?)
Is she working on the computer? (Cô ấy đang làm việc trên máy tính phải không?)
Are they talking about the movie? (Họ đang nói về bộ phim phải không?)