Present Perfect Continuous Tense | Explained with Examples
The Present Perfect Continuous Tense is used to talk about an action that started in the past and is still continuing OR has just stopped but has a present result.
Structure
Affirmative:
Subject + have/has + been + V1 + ing
Example: I have been studying English for 2 hours.
Negative:
Subject + have/has + not + been + V1 + ing
Example: She has not been cooking since morning.
Interrogative:
Have/Has + subject + been + V1 + ing?
Example: Have they been playing cricket?
Negative Interrogative:
Haven’t/Hasn’t + subject + been + V1 + ing?
Example: Hasn’t he been studying today?
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous): Cấu trúc, công dụng và bài giải chi tiết
Đối với mình, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn tuy đơn giản nhưng dễ gây nhầm lẫn do sự kết hợp giữa hiện tại hoàn thành và hiện tại tiếp diễn. Để giúp bạn học thì này dễ dàng hơn, mình đã tổng hợp các kiến thức cần thiết để tránh sai sót khi sử dụng.
Qua bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá các trường hợp sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi như IELTS.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục ở hiện tại và có thể tiếp diễn trong tương lai hoặc kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ:
He has been waiting for his girlfriend all day. (Anh ấy đã đợi bạn gái cả ngày.)
I’ve been studying all day. (Tôi đã học cả ngày.)
He has been playing football, so he’s tired. (Anh ấy chơi bóng đá nên mệt.)
2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Cùng tìm hiểu cấu trúc qua ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Thể khẳng định: S + have/ has + been + V_ing + O
He/ she/ it/ danh từ số ít/ danh từ không đếm được + has
I/ you/ we/ they/ danh từ số nhiều + have
Thể phủ định: S + have/ has + not + been + V_ing + O
Has not = hasn’t, Have not = haven’t
Thể nghi vấn: Have/ has + S + been + V_ing + O?
Wh- + have/ has + been + V_ing?
Ví dụ:
She has been sleeping all day. (Cô ấy đã ngủ cả ngày.)
He has been loving her since they met for the first time. (Anh ấy yêu cô ấy từ lần đầu gặp mặt.)
I have been running for a while. (Tôi đã chạy một lúc.)
3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, có thể đã kết thúc hoặc chưa (nhấn mạnh sự liên tục)
Ví dụ:
She has been studying English for 6 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh 6 năm.)
The boys have been playing in the park since five o’clock. (Các cậu bé chơi ở công viên từ năm giờ.)
Kim has been asking for a new PS5 for a long time. (Kim yêu cầu một chiếc PS5 mới từ lâu.)
Diễn tả hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ và có thể tiếp tục đến hiện tại
Ví dụ:
She has been calling you for days. (Cô ấy đã gọi cho bạn nhiều ngày rồi.)
I have been studying since you left. (Tôi đã học từ khi bạn rời đi.)
Hành động bắt đầu và kéo dài trong quá khứ, có thể đã chấm dứt nhưng kết quả vẫn hiện hữu ở hiện tại
Ví dụ:
The kitchen is a mess because we have been making a birthday cake for mom. (Nhà bếp bừa bộn vì chúng tôi làm bánh sinh nhật cho mẹ.)
I am exhausted because I have been thinking all day. (Tôi kiệt sức vì suy nghĩ cả ngày.)
We haven’t been drinking enough water - that's why we feel tired. (Chúng ta không uống đủ nước - đó là lý do tại sao chúng ta mệt mỏi.)
4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Những dấu hiệu giúp nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
Since + mốc thời gian trong quá khứ: Since last week, Since 1998, …
For + khoảng thời gian: For months, For five years, …
All + thời gian: All day, All day long, …
For the whole + thời gian: For the whole day, For the whole week, …
Các cụm từ khác: Until now, Recently, Lately, …
5. Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh sự hoàn tất và kết quả của hành động:
He has learned how to drive a car. (Anh ấy đã học lái xe ô tô.)
They have already finished their homework. (Họ đã làm xong bài tập.)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của hành động:
She has been studying English for two hours. (Cô ấy đã học tiếng Anh hai giờ.)
He has been waiting for you since morning. (Anh ấy đợi bạn từ sáng.)
6. Câu bị động thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Câu bị động tập trung vào quá trình hoặc hành động đang diễn ra mà không xác định người thực hiện.
Thể khẳng định: S + have/ has + been + being + V3/_ed + (by O)
Thể phủ định: S + have/ has + not + been + being + V3/_ed + (by O)
Thể nghi vấn: Have/ has + S + been + being + V3/_ed + (by O)
Ví dụ:
The house has been being built for 10 months. (Ngôi nhà được xây khoảng 10 tháng.)
The report has been being prepared by the team for two weeks. (Báo cáo được nhóm chuẩn bị trong hai tuần.)
7. Ứng dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn vào IELTS
Ứng dụng vào bài thi speaking:
Q: How long have you lived in Ho Chi Minh city?
A: I have been living in Ho Chi Minh city for 4 years.
Q: What kind of sport do you like?
A: I have been enjoying basketball because of its spirit.
Ứng dụng vào bài thi writing:
The government has been investing in scientific projects to find renewable energy sources.
Environmental pollution has been rising as a pressing problem globally.
8. Kết luận
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn không quá khó. Khi sử dụng, bạn sẽ tạo ra những câu chuyện sống động và linh hoạt hơn trong giao tiếp. Lưu ý một số lỗi nhỏ và các động từ bất quy tắc khi thêm ing. Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết này, bạn tự tin hơn khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Có thắc mắc gì, hãy cho mình biết nhé!
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous) là thì diễn tả sự việc bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục ở hiện tại, … Khám phá
Hoy repasamos el Present perfect continuous #laidiomeria #presentperfectcontinuous #schoolinmadrid (en La Idiomería) https://www.instagram.com/p/BxcEPVfo1xh/?utm_source=ig_tumblr_share&igshid=fcygam9iwyof