Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) - Công thức và dấu hiệu kèm bài tập chi tiết
1. Khái niệm
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) dùng để diễn tả một hành động bắt đầu và tiếp tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Thì này nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
Ví dụ:
They had been traveling around Europe for a month before they returned home. (Họ đã du lịch quanh châu Âu một tháng trước khi trở về nhà.)
2. Công thức
Câu khẳng định: S + had been + V-ing + O
Ví dụ: I had been waiting for the bus for twenty minutes before it finally arrived. (Tôi đã đợi xe buýt hai mươi phút trước khi nó cuối cùng cũng đến.)
Câu phủ định: S + had + not + been + V-ing + O
Ví dụ: She hadn't been studying for three hours before her friends arrived. (Cô ấy đã không học ba tiếng trước khi bạn cô ấy đến.)
Câu nghi vấn: Had + S + been + V-ing + O?
Ví dụ: Had they been traveling around Europe for a month before they returned home? (Họ đã du lịch quanh châu Âu một tháng trước khi trở về nhà phải không?)
3. Cách dùng
Diễn tả một hành động đang xảy ra và kéo dài liên tục trước một hành động/thời điểm khác trong quá khứ:
Before the meeting began, the marketing team had been discussing the project for hours. (Trước khi cuộc họp bắt đầu, phòng marketing đã thảo luận về dự án hàng giờ liền.)
Diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ (nhấn mạnh tính tiếp diễn):
I had been thinking about that before my mom mentioned it. (Tôi vẫn đang nghĩ về điều đó trước khi mẹ tôi đề cập tới.)
Diễn tả một hành động là nguyên nhân của một kết quả ở quá khứ:
The team lost the game because they had been making careless mistakes throughout the match. (Đội thua trận vì đã luôn mắc lỗi bất cẩn trong suốt trận đấu.)
Diễn tả sự việc xảy ra để chuẩn bị cho một sự việc khác:
By the time the guests arrived, me and my brother had been decorating the house for hours. (Khi khách đến, tôi và anh tôi đã trang trí nhà cửa hàng giờ.)
Nhấn mạnh một hành động đã để lại kết quả trong quá khứ:
It had been raining and the ground was still wet. (Trời đã mưa và mặt đất vẫn còn ướt.)
Sử dụng trong câu điều kiện loại 3:
If she had been studying harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy đã học chăm chỉ hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi.)
4. Dấu hiệu nhận biết
Until/ until then (cho đến khi/ cho đến lúc đó): Hung had been walking for hours until then, so he was exhausted when he finally arrived home. (Hưng đã đi bộ hàng giờ cho đến lúc đó, vì vậy Hưng đã kiệt sức khi cuối cùng cũng về đến nhà.)
By the time (vào lúc): By the time Jane arrived at the party, we had been dancing for hours. (Khi Jane đến bữa tiệc, chúng tôi đã khiêu vũ hàng giờ đồng hồ.)
By + mốc thời gian: By 7 PM, I had been working on the project for eight hours straight. (Đến 7 giờ tối, tôi đã làm việc với dự án trong 8 giờ liên tục.)
Prior to that time: The team had been practicing the same routine prior to that time, but then decided to switch things up. (Nhóm đã thực hành cùng một quy trình trước thời điểm đó, nhưng sau đó quyết định thay đổi mọi thứ.)
Before, after: How long had Steve been studying Vietnamese before he moved to Vietnam? (Steve đã học tiếng Việt bao lâu trước khi đến Việt Nam?)
When: We had been living in Hanoi for 10 years when we had to leave due to personal reasons. (Chúng tôi đã sống ở Hà Nội được 10 năm thì phải rời đi vì lý do cá nhân.)
5. Câu bị động
Công thức:
Câu khẳng định: S + had been being + V3/_ed + (by O)
Ví dụ: The report had been being written by the staff for a month before it was submitted. (Báo cáo đã được viết bởi nhân viên trong một tháng trước khi nộp.)
Câu phủ định: S + had not been being + V3/_ed + (by O)
Ví dụ: The report hadn't been being written by the staff for a month before it was submitted. (Báo cáo đã không được viết bởi nhân viên trong một tháng trước khi nộp.)
Câu nghi vấn: Had + S + been being + V3/_ed + (by O)?
Ví dụ: Had the report been being written by the staff for a month before it was submitted? (Báo cáo đã được viết bởi nhân viên trong một tháng trước khi nộp phải không?)
6. Phân biệt thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous):
Công thức: S + had been + V_ing + O
Ví dụ: Alice had been carrying a huge bag. (Alice đã mang theo một cái túi lớn.)
Cách dùng:
Nhấn mạnh hành động/sự kiện tiếp diễn hoặc đang diễn ra.
Ví dụ: The students had been doing their homework when the teacher came. (Học sinh đã làm bài tập về nhà của chúng khi cô giáo đến.)
Tập trung vào hoạt động và khoảng thời gian của hoạt động.
Ví dụ: I had been waiting over two hour for the flight. (Tôi đã chờ chuyến bay được hơn 2 tiếng đồng hồ rồi.)
Thường là sự việc có tính chất tạm thời.
Ví dụ: She had been living with her children. (Cô ấy đã sống cùng với các con của cô ấy.)
Thì quá khứ hoàn thành (past perfect):
Công thức:
To be: S + had been + Adj/N
Ví dụ: Peter had been a great singer until he met with a car accident. (Peter từng là một ca sĩ tuyệt vời cho đến khi anh gặp tai nạn xe hơi.)
Verb: S + had + V3/_ed
Ví dụ: They had lived in Da Lat before 1990. (Họ đã sống ở Đà Lạt trước năm 1990.)
Cách dùng:
Nhấn mạnh việc hoàn thành của hành động/sự kiện.
Ví dụ: The students had done their homework before the teacher came. (Học sinh đã hoàn thành bài tập về nhà của chúng trước khi cô giáo đến.)
Nhấn mạnh sự hoàn thành của hoạt động.
Ví dụ: I had waited an hour for the flight. (Tôi đã chờ chuyến bay 1 tiếng đồng hồ.)
Cho thấy mối liên kết giữa 2 hành động hoặc sự kiện trong quá khứ.
Ví dụ: I couldn’t take the train because I had forgotten my ticket. (Tôi không thể đi tàu vì tôi đã quên vé.)
Sự việc mang tính lâu dài hơn.
Ví dụ: She had always lived with her children. (Cô ấy đã luôn luôn sống cùng với các con của cô ấy.)
7. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong bài thi IELTS
Ứng dụng trong Speaking part 2 và 3:
Sử dụng để kể về một trải nghiệm cá nhân hoặc một sự kiện quan trọng trong quá khứ.
Sử dụng để đưa ra ví dụ và hỗ trợ ý kiến trong cuộc trò chuyện.
Ứng dụng trong Writing task 2:
Sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc trải nghiệm đã diễn ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ và vẫn có ảnh hưởng đến hiện tại.
8. Kết luận
Nắm vững cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo thì này trong cả giao tiếp và viết lách. Đừng quên luyện tập thường xuyên và phân biệt rõ ràng giữa thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và thì quá khứ hoàn thành để tránh nhầm lẫn.
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã đang xảy ra trong quá khứ … Nhấn để xem












