HỆ THỐNG TIỀN TỆ
A. Mệnh giá
Đơn vị tiền tệ chính thức của thành phố là Đô la Mỹ (USD), chia thành 2 loại chính: tiền xu (coins) và tiền giấy (banknotes).
Người dân và giới mafia thường dùng tiếng lóng để gọi tiền.
B. TIỀN XU (COINS)
Dùng cho chi tiêu hằng ngày, tiểu phí, “tip” cho phục vụ, trả café, thuốc lá.
• 1 cent (Penny): xu đồng nhỏ, in hình Lincoln.
• 5 cents (Nickel): bằng đồng–niken, mua kẹo, báo.
• 10 cents (Dime): xu bạc nhỏ, rất thông dụng.
• 25 cents (Quarter): ăn trưa quán rẻ, một vé tàu điện ngầm.
• 50 cents (Half dollar): ít phổ biến, dùng trong bar, nhà hát.
C. Tiền giấy (Banknotes)
Lưu hành chính, dùng trong nhà hàng, sòng bạc, khách sạn, hối lộ.
• $1 phổ biến nhất, đủ cho bữa tối đơn giản.
• $2 hiếm, hay dùng trong cờ bạc hoặc trả nhanh.
• $5 mua rượu xịn, hối lộ cảnh sát nhỏ.
• $10 tiền lớn của tầng lớp trung lưu, thường dùng trong giao kèo.
• $20 dùng trong các vụ cá cược, mafia trao tay.
• $50 tiền sang trọng, đưa hối lộ lớn.
• $100 hiếm thấy ngoài ngân hàng, mafia hay chính khách mới dùng.
D. Mệnh giá cực lớn (ít thấy ngoài giao dịch ngầm hoặc ngân hàng)
500, $1000, $5000, $10,000: chỉ dùng để thanh toán giữa ngân hàng, sòng bạc lớn, hoặc mafia rửa tiền. Người dân thường hầu như không nhìn thấy.
E. Ngôn ngữ lóng và sử dụng trong giới ngầm
1. ”Buck” = 1 đô.
2. “Two bits” = 25 cent (1 quarter).
3. “Fin” = 5 đô.
4. “Sawbuck” = 10 đô.
5. “C-note” = 100 đô.
6. “Grand” / “G” = 1000 đô.
“Mafia và giới ngầm thường không đếm xu, chỉ nói “a buck”, “five”, “ten”, còn khi giao dịch lớn thì “a grand”, “ten grand”.”
F. QUY ĐỔI TIỀN TỆ
• 100 cent = 1 đô (buck).
• 5 đô = 1 fin.
• 10 đô = 1 sawbuck.
• 100 đô = 1 C-note.
• 1000 đô = 1 grand (G).
G. CÁCH KIẾM TIỀN TỆ
• Người đăng top: 500 coins.
• Người tham gia: 200 coins.
• Cmt 10 dòng + ký chức vụ: 50 coins.
• Tin đồn hãm hại lẫn nhau: 1000 coins, nếu thắng tin đồn +5000 coins.
Top chính trị:
• Người đăng: 1000 coins.
• Người tham gia: 500 coins.
• Giải quyết xong vấn đề: cộng thêm 500 coins/người phe thắng.
Phúc lợi:
• Tân nhân: 20 đô khởi đầu.
• Dân nghèo: 5 đô/tháng.
• Trung lưu: 20 đô/tháng.
• Thượng lưu: 100 đô/tháng.
• Gia tộc maàia lớn: 500 đô/tháng.
• Ông trùm / chính khách cấp cao: 1 grand (1000 đô)/tháng.
K. TRỪ TIỀN TỆ
• Top thường treo quá 3 tuần: trừ 500 coins.
• Đăng top thiếu thông tin: không được tính + trừ 200 coins.
• Top chính trị không hoàn thành trong vòng 2 tuần: trừ 1000 coins.
• Top tin đồn thua: trừ 2000 coins.
• Cmt role thiếu thông tin: không tính coins.
• Giao dịch ở chợ đen, casino, bar, tiệm trả coins theo bảng giá (QTV duyệt).
• Vay vốn ngân hàng ngầm trả cả gốc + lãi (mafia định).
M. LƯƠNG VÀ THUẾ
Lương:
• Do chủ thuê trả trực tiếp bằng coins, dollars.
• Thuế nhân khẩu (hàng tháng):
1. Dân nghèo: 200 đô.
2. Trung lưu: 1000 đô.
3. Thượng lưu: 5000 đô.
4. Mafia / chính khách: 20,000 G.
• Thuế bất động sản:
1. Nhà cửa, dinh thự: 500 đô/tháng và 5000 đô/năm.
2. Quán bar, khách sạn..: 20,000 đô/năm.
3. Tòa nhà lớn, casino, hãng báo..: 100,000 đô/năm.
L. BẢNG GIÁ SINH HOẠT CITY OF VICE (THAM KHẢO)
1. Ăn uống, tiêu vặt
• 1 ly café: 5 coins (5 cent).
• 1 bao thuốc Lucky Strike: 10 coins (10 cent).
• 1 ổ bánh mì kẹp thịt: 10 coins.
• 1 bữa ăn công nhân quán bình dân: 25 coins (quarter).
• 1 bữa ăn sang ở nhà hàng: 200 coins (2 đô).
• Vé xem phim hạng thường: 10 coins.
• Vé xem phim hạng nhất: 1 đô.
• Vé rạp hát / nhạc jazz: 200–500 coins/dollar.
2. Quán bar, vũ trường, khách sạn
• 1 ly whisky / cocktail: 25 đô.
• 1 chai rượu lậu: 200 đô.
• 1 bàn rượu sang (club mafia): 1000 đô.
• Tiền tip cho vũ nữ / ca sĩ: 50–200 đô.
• Thuê phòng khách sạn hạng dân rẻ: 200 coins/đêm.
• Khách sạn sang trọng (Downtown): 1000 đô/đêm.
3. Chợ đen, vũ khí.
• Dao găm: 500 coins.
• Súng lục (Colt .38, .45): 2000–3000 đô.
• Shotgun: 4000 đô.
• Thompson “Tommy Gun”: 10,000 coins (100 đô).
• Đạn dược: 100 coins/băng.
• Xe hơi cũ: 200 đô.
• Xe sang (Cadillac, Packard): 100,000 đô.
4. Dịch vụ ngầm, hối lộ
• Thuê gái điếm phố nghèo: 200 coins.
• Gái sang vũ trường: 1000 đô.
• Hối lộ cảnh sát tuần tra: 500 coins.
• Hối lộ thanh tra / thám tử: 5000 đô.
• Hối lộ quan tòa nhỏ: 10,000 đô.
• Bịt miệng nhà báo: 5000–15,000 coins.
• Thuê tay súng ám sát nghiệp dư: 10,000 đô.
• Tay súng chuyên nghiệp: 50,000 đô.
• “Dọn dẹp hiện trường” (cleaner): 2000–5000 coins.
5. Các khoản lớn (Mafia, chính trị)
• Bảo kê 1 quán bar nhỏ: 5000 đô/tháng.
• Bảo kê vũ trường / khách sạn: 20,000 đô/tháng.
• Mua lại cảnh sát trưởng khu vực: 100,000 đô.
• Mua chuộc 1 nghị viên thành phố: 200,000 đô.
• Mua phiếu bầu / dàn xếp chính trị: 500,000 G trở lên.











