Chương 1: Tâm và Các Tâm Sở (Tiếp theo)
VII. Tìm Hiểu Sâu về Thọ (Vedanā)
Tầm quan trọng: Thọ là một tâm sở biến hành (có mặt trong mọi tâm), nền tảng của mọi trải nghiệm qua 6 giác quan. Đời sống có thể xem là một chuỗi các cảm thọ.
Phân loại theo Bản chất (3 loại):
Lạc (Sukha): Cảm giác dễ chịu (thân hoặc tâm).
Khổ (Dukkha): Cảm giác khó chịu (thân hoặc tâm).
Không Lạc không Khổ (Adukkhamasukha): Cảm giác trung tính (còn gọi là Xả - Upekkhā).
Phân loại theo Căn Quyền (Indriya - 5 loại): (Chi phối các tâm sở đi kèm)
Thọ Lạc (Sukhindriya): Dễ chịu về thân (1 tâm: Thân thức quả thiện).
Thọ Khổ (Dukkhindriya): Khó chịu về thân (1 tâm: Thân thức quả bất thiện).
Thọ Hỷ (Somanassindriya): Dễ chịu, vui vẻ về tâm (62 tâm: 18 Dục giới, 12 Đáo đại, 32 Siêu thế - Lưu ý: số tâm siêu thế có thể thay đổi tùy cách tính 8 hay 40). Đặc tính: trải nghiệm khía cạnh đáng ưa thích của đối tượng; Chức năng: làm tăng trưởng pháp đi kèm; Biểu hiện: sự tận hưởng tinh thần.
Thọ Ưu (Domanassindriya): Khó chịu, buồn khổ về tâm (2 tâm: Tâm Sân). Đặc tính: trải nghiệm khía cạnh không đáng ưa thích; Chức năng: làm héo úa pháp đi kèm; Biểu hiện: đau khổ tinh thần.
Thọ Xả (Upekkhindriya): Trung tính về tâm (55 tâm: 32 Dục giới, 15 Đáo đại, 8 Siêu thế). Đặc tính: cảm nhận trung tính; Chức năng: không tăng/giảm pháp đi kèm; Biểu hiện: an lạc tĩnh lặng.
VIII. Tìm Hiểu về Nhân (Hetu - Gốc rễ)
Định nghĩa: Là gốc rễ, nguyên nhân, điều kiện cho sự sanh khởi của tâm (đặc biệt là tâm thiện và bất thiện).
Có 6 Nhân:
3 Nhân Bất thiện: Tham (Lobha), Sân (Dosa), Si (Moha).
3 Nhân Thiện: Vô tham (Alobha), Vô sân (Adosa), Vô si (Amoha - thường là Trí tuệ Paññā).
Phân loại Tâm theo Nhân:
Tâm Vô nhân (Ahetuka Citta): 18 tâm (Không có gốc rễ thiện hay bất thiện). Gồm: 7 Quả Bất thiện, 8 Quả Thiện Vô nhân, 3 Duy tác Vô nhân.
Tâm Hữu nhân (Sahetuka Citta): 71 tâm (Có gốc rễ thiện hoặc bất thiện).
1 Nhân (Ekosahetuka): 2 Tâm Si căn (chỉ có nhân Si).
2 Nhân (Dvihetuka): 22 tâm (8 Tham căn ly trí, 2 Sân căn, 12 Dục giới Tịnh hảo ly trí - có Vô tham, Vô sân).
3 Nhân (Tihetuka): 47 tâm (12 Dục giới Tịnh hảo hợp trí, 27 Đáo đại, 8 Siêu thế - có cả Vô tham, Vô sân, Vô si/Trí tuệ).
IX. Tìm Hiểu về Chức Năng của Tâm (Kicca)
Thắng Pháp phân loại 89 (hoặc 121) tâm theo 14 chức năng chính mà chúng thực hiện trong các tiến trình tâm:
Tục sinh (Paṭisandhi): Kết nối đời sống cũ và mới tại thời điểm thụ thai. Chỉ 1 tâm thực hiện trong 1 kiếp. (19 tâm có thể làm chức năng này).
Hộ kiếp / Hữu phần (Bhavaṅga): Duy trì dòng sống liên tục khi không có tiến trình tâm năng động (khi ngủ say không mộng, hoặc giữa các sát-na tâm năng động). Giống như chế độ chờ của tâm. (Cùng 19 tâm làm chức năng Tục sinh).
Tử (Cuti): Chấm dứt đời sống hiện tại. (Cùng 19 tâm làm chức năng Tục sinh và Hộ kiếp).
Lưu ý về 19 tâm này:
2 Tâm Quan sát Thọ Xả (Quả Bất thiện & Quả Thiện Vô nhân): Cho các cõi khổ, chúng sanh tật nguyền bẩm sinh.
8 Tâm Đại Quả (Quả Dục giới Tịnh hảo): Cho người, trời cõi Dục không khuyết tật.
5 Tâm Quả Sắc giới: Cho chúng sanh cõi Sắc.
4 Tâm Quả Vô sắc giới: Cho chúng sanh cõi Vô sắc.
Hướng môn (Āvajjana): Hướng tâm về đối tượng tại một trong các căn môn.
Hướng ngũ môn (Pañcadvārāvajjana): Hướng về đối tượng tại 5 cửa giác quan (1 tâm: Duy tác Vô nhân).
Hướng ý môn (Manodvārāvajjana): Hướng về đối tượng tại cửa ý (1 tâm: Duy tác Vô nhân, cũng làm chức năng Đoán định).
Năm chức năng Giác quan:
Thấy (Dassana): 2 tâm Nhãn thức (Quả Thiện/Bất thiện).
Nghe (Savana): 2 tâm Nhĩ thức.
Ngửi (Ghāyana): 2 tâm Tỷ thức.
Nếm (Sāyana): 2 tâm Thiệt thức.
Xúc chạm (Phusana): 2 tâm Thân thức.
Lưu ý: Đây chỉ là sự tiếp nhận thuần túy, chưa phải là nhận biết hay nhận dạng.
Tiếp thu (Sampaṭicchana): Tiếp nhận đối tượng sau khi tâm giác quan sanh khởi (2 tâm: Quả Thiện/Bất thiện Vô nhân).
Quan sát (Santīraṇa): Điều tra, xem xét sơ bộ đối tượng (3 tâm: 2 Quả Thiện Vô nhân Thọ Xả/Hỷ, 1 Quả Bất thiện Vô nhân Thọ Xả).
Đoán định (Voṭṭhapana): Xác định đối tượng trước khi giai đoạn Động lực diễn ra (1 tâm: Hướng ý môn Duy tác Vô nhân).
Động lực (Javana): Giai đoạn quan trọng nhất, "chạy" qua đối tượng (thường 7 sát-na), tạo nghiệp Thiện/Bất thiện. (55 tâm có thể làm chức năng này: 12 Bất thiện, 21 Thiện, 18 Duy tác [trừ 2 hướng môn], 4 Quả Siêu thế [chỉ cho A-la-hán]).
Na cảnh (Tadārammaṇa): "Bắt lấy đối tượng đó", sanh sau Động lực (thường 2 sát-na) nếu đối tượng rất rõ ràng tại các cửa giác quan ở cõi Dục. (11 tâm có thể làm chức năng này: 3 Quan sát, 8 Đại Quả).
Tóm tắt các tâm đa chức năng:
2 Tâm Quan sát Thọ Xả: Làm 5 chức năng (Tục sinh, Hộ kiếp, Tử, Quan sát, Na cảnh).
8 Tâm Đại Quả: Làm 4 chức năng (Tục sinh, Hộ kiếp, Tử, Na cảnh).
9 Tâm Quả Đáo đại (Sắc & Vô sắc): Làm 3 chức năng (Tục sinh, Hộ kiếp, Tử).
Các tâm khác thường làm 1 hoặc 2 chức năng.
X. Tìm Hiểu về Môn (Dvāra - Cửa Giác Quan)
Định nghĩa: Là phương tiện tâm tương tác với thế giới bên ngoài.
Có 6 Môn:
5 Môn Giác quan (Vật lý): Nhãn môn (mắt), Nhĩ môn (tai), Tỷ môn (mũi), Thiệt môn (lưỡi), Thân môn (thân).
1 Ý môn (Phi vật lý): Tâm Hữu phần (Bhavaṅga).
Phân loại Tâm theo Môn:
Tại 5 Môn Giác quan: 46 tâm có thể sanh khởi tại mỗi môn (tùy điều kiện).
Tại Ý môn: 67 tâm có thể sanh khởi (1 Hướng ý môn + 55 Động lực + 11 Na cảnh).
Ngoại môn (Dvāravimutta): 19 tâm làm chức năng Tục sinh, Hộ kiếp, Tử không sanh khởi tại môn nào trong kiếp hiện tại.
XI. Tìm Hiểu về Cảnh (Ārammaṇa - Đối Tượng)
Định nghĩa: Là đối tượng mà tâm và tâm sở hướng đến để biết. Tâm không thể sanh nếu không có đối tượng.
Có 6 loại Cảnh:
Cảnh Sắc (Rūpārammaṇa)
Cảnh Thinh (Saddārammaṇa)
Cảnh Khí (Gandhārammaṇa)
Cảnh Vị (Rasārammaṇa)
Cảnh Xúc (Phoṭṭhabbārammaṇa)
Cảnh Pháp (Dhammārammaṇa): Bao gồm 5 sắc thần kinh, 16 sắc tế, 52 tâm sở, tất cả các tâm, Niết Bàn, và các khái niệm (Paññatti).
Phân loại Tâm theo Cảnh: (Rất chi tiết, cần tham khảo biểu đồ)
Các tâm Giác quan (Nhãn thức, Nhĩ thức...) chỉ bắt cảnh hiện tại tương ứng.
Tâm Ý giới (Hướng ngũ môn, 2 Tiếp thu) bắt 5 cảnh giác quan hiện tại.
Các tâm khác nhau có khả năng bắt các loại cảnh khác nhau (quá khứ, hiện tại, vị lai, ngoài thời gian, khái niệm, Niết Bàn...). Ví dụ: Tâm Siêu thế chỉ bắt Niết Bàn làm đối tượng. Tâm Tục sinh/Hộ kiếp/Tử bắt cảnh của lộ tâm cuối cùng kiếp trước (Nghiệp, Nghiệp tướng, Thú tướng).
XII. Tìm Hiểu về Vật (Vatthu - Căn/Nền Tảng Vật Lý)
Định nghĩa: Là nền tảng vật chất hỗ trợ cho sự sanh khởi của tâm (trong các cõi có vật chất). Khác với Môn (Môn là kênh, Vật là nơi nương).
Có 6 Vật:
5 Vật Giác quan: Nhãn vật (Thần kinh thị giác), Nhĩ vật, Tỷ vật, Thiệt vật, Thân vật.
1 Sắc Ý vật (Hadaya Vatthu - thường được cho là ở tim): Nền tảng cho Tâm Ý giới và Tâm Ý thức giới.
Phân bố: Cõi Dục có đủ 6 vật. Cõi Sắc có 3 vật (Nhãn, Nhĩ, Ý). Cõi Vô sắc không có vật nào.
Phân loại Tâm theo Vật:
Ngũ song thức (10 tâm Giác quan): Luôn nương vào 5 vật tương ứng.
Tâm Ý giới (3 tâm: Hướng ngũ môn, 2 Tiếp thu): Luôn nương vào Sắc Ý vật.
Tâm Ý thức giới (70 tâm, trừ 4 Quả Vô sắc): Nương vào Sắc Ý vật khi sanh trong cõi có vật chất.
4 Tâm Quả Vô sắc: Không bao giờ nương vào vật nào (chỉ sanh ở cõi Vô sắc).
Hướng dẫn này đã tóm tắt các điểm chính từ phần hai của video. Giáo lý Thắng Pháp rất chi tiết và đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng, kết hợp với thực hành thiền định để có thể hiểu sâu sắc. Chúc bạn tinh tấn!












