Thông thường, căng da chỉ vàng có thể duy trì hiệu quả từ 3 – 5 năm, tùy vào cơ địa, độ tuổi, tình trạng lão hóa da và kỹ thuật thực hiện.
taylor price

izzy's playlists!
Today's Document
Claire Keane
Jules of Nature

oozey mess
RMH
tumblr dot com
occasionally subtle
let's talk about Bridgerton tea, my ask is open
Game of Thrones Daily

No title available

shark vs the universe

Kaledo Art
ojovivo
$LAYYYTER

★
Cosmic Funnies
Sade Olutola
KIROKAZE

seen from Germany

seen from United States

seen from Türkiye

seen from India
seen from Türkiye

seen from Canada
seen from United States
seen from Singapore
seen from Malaysia
seen from Germany

seen from United States

seen from Malaysia

seen from Malaysia
seen from Australia

seen from United Kingdom
seen from United States
seen from United States
seen from United Kingdom

seen from United States

seen from United States
@thammybscuong
Thông thường, căng da chỉ vàng có thể duy trì hiệu quả từ 3 – 5 năm, tùy vào cơ địa, độ tuổi, tình trạng lão hóa da và kỹ thuật thực hiện.
“Cấu tạo chỉ vàng thẩm mỹ” là chủ đề được rất nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về phương pháp trẻ hóa da, nâng cơ và cải thiện đường nét gư
Phần lõi của sợi chỉ thường được làm từ vật liệu sinh học có khả năng tương thích tốt với cơ thể. Đây là thành phần đóng vai trò tạo khung nâng đỡ dưới da, giúp mô da được định hình tốt hơn sau khi cấy chỉ
“Căng da chỉ vàng có ưu điểm gì?” là một trong những câu hỏi được rất nhiều chị em quan tâm khi tìm kiếm giải pháp trẻ hóa da không phẫu thu
Thực tế, căng da chỉ vàng có nhiều ưu điểm nổi bật như nâng cơ, cải thiện da chùng nhão, hỗ trợ kích thích collagen, ít xâm lấn, không cần phẫu thuật và thời gian hồi phục nhanh
Giảm mỡ nhanh có ảnh hưởng gì không là điều rất nhiều người quan tâm khi bắt đầu hành trình giảm cân. Ai cũng mong cơ thể thay đổi sớm hơn,
Vì vậy, muốn hiểu đúng giảm mỡ nhanh có ảnh hưởng gì không, cần nhìn vào bản chất của quá trình giảm mỡ thay vì chỉ nhìn vào tốc độ.
Căng da chỉ vàng tại Thẩm mỹ bác sĩ Cường là người giàu kinh nghiệm chuyên môn sử dụng chỉ vàng chuyên dùng trong thẩm mỹ để căng da mặt trẻ
Căng da chỉ vàng là phương pháp thẩm mỹ sử dụng các sợi chỉ chuyên biệt đưa vào dưới da để nâng đỡ mô mềm, hỗ trợ cải thiện tình trạng da chùng nhão và giúp gương mặt trông săn chắc hơn
Các biến chứng thường gặp bao gồm sưng tấy, bầm tím, đau nhẹ sau phẫu thuật, thường xảy ra trong giai đoạn hồi phục
Mặc dù căng da mặt SMAS là kỹ thuật an toàn, nhưng không thể tránh khỏi một số biến chứng nhất định, đặc biệt nếu không thực hiện đúng quy trình hoặc chăm sóc hậu phẫu không đúng cách
Việc giảm mỡ vùng đùi là một trong những mục tiêu thẩm mỹ phổ biến nhằm cải thiện hình thể cần được tư vấn từ các chuyên gia y tế hoặc bác s
Muốn giảm mỡ vùng đùi, cần nhìn đây là một phần trong chiến lược cải thiện tổng thể vóc dáng và chuyển hóa. Khi cơ thể giảm mỡ đúng cách, phần đùi mới có cơ hội gọn hơn, săn hơn và cân đối hơn.
Delanepatide giảm cân, giảm mỡ với hoạt chất(Tirzepatide)
I/ TỔNG QUAN
Không giống các thuốc Giảm cân trước đây chỉ tác động lên một thụ thể, Tirzepatide là chất chủ vận kép (dual agonist) hoạt động trên hai loại thụ thể nội tiết tố đường ruột
GLP-1 (Glucagon-like peptide-1): Giúp tăng tiết insulin, giảm tiết glucagon, làm chậm rỗng dạ dày và giảm cảm giác thèm ăn.
GIP (Glucose-dependent insulinotropic polypeptide): Tăng độ nhạy insulin và cải thiện chuyển hóa chất béo.
Minh hoạ cơ chế kép như sau:
Sự kết hợp này mang đến hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ, giúp:
Hạ đường huyết nhanh và ổn định.
Giảm cảm giác đói, kéo dài cảm giác no.
Giảm cân và giảm mỡ bụng rõ rệt.
Cải thiện lipid máu và huyết áp.
Chính cơ chế “hai trong một” này khiến Tirzepatide được mệnh danh là “thuốc tiểu đường kiêm thuốc giảm cân mạnh nhất hiện nay”.
Các tác dụng khác: Kiểm Soát Đường Huyết, Triglyceride Và Cholesterol
Ngoài việc giảm cân, nghiên cứu còn xem xét các lợi ích sức khỏe khác của tirzepatide và semaglutide. Kiểm soát đường huyết, nền tảng trong quản lý bệnh tiểu đường, là tâm điểm.
Những phát hiện này không chỉ nhấn mạnh lợi ích đa dạng của tirzepatide mà còn gợi ý về khả năng ảnh hưởng tích cực đến quá trình chuyển hóa lipid. Tác động này mang tầm quan trọng trong sức khỏe tim mạch tổng thể.
2/ Kết quả nghiên cứu: Dữ liệu lâm sàng chứng minh hiệu quả vượt trội
Kết quả từ nghiên cứu SURMOUNT-1, một thử nghiệm lâm sàng lớn năm 2022, cho thấy:
Người béo phì dùng Tirzepatide giảm 15–22% trọng lượng cơ thể sau 72 tuần.
Người dùng Tirzepatide liều cao nhất (15mg/tuần) có thể giảm trung bình 20,9% trọng lượng cơ thể sau 72 tuần, vượt xa so với Semaglutide (Wegovy).
Gần 63% người dùng đã giảm ít nhất 20% trọng lượng — tương đương kết quả sau phẫu thuật giảm cân.
Gần 40% người dùng liều cao nhất giảm trên 20% trọng lượng cơ thể, tương đương kết quả của phẫu thuật giảm cân nhưng không cần dao kéo.
Nhiều nghiên cứu quy mô lớn (SURPASS trials) đã chứng minh:
Tirzepatide giảm HbA1c trung bình 2,1–2,4%sau 40 tuần, vượt trội hơn so với insulin hoặc semaglutide.
Giảm cân nặng trung bình 8–12 kg tùy liều dùng (5–15 mg/tuần).
Tỉ lệ người đạt HbA1c < 7% cao gấp 2–3 lần so với nhóm đối chứng.
Ở tuần thứ 40, tirzepatide cho thấy khả năng làm giảm đáng kể mức HbA1c trung bình: −2,01%, −2,24% và −2,30% đối với các liều 5 mg, 10 mg và 15 mg, trái ngược với −1,86% được quan sát thấy với semaglutide.
Hơn nữa, ở những bệnh nhân có mức HbA1c ban đầu trên 8,5%, tirzepatide 15 mg đã vượt qua semaglutide về mức giảm trung bình, cho thấy lợi thế tiềm năng trong việc kiểm soát đường huyết đối với những bệnh nhân có tình trạng phức tạp hơn.
Nghiên cứu cũng xem xét tác động của tirzepatide so với semaglutide đối với quá trình chuyển hóa lipid. Ở tuần thứ 40, bệnh nhân dùng tirzepatide có nồng độ chất béo trung tính và lipoprotein mật độ rất thấp (LDL) trong huyết thanh thấp hơn và nồng độ lipoprotein mật độ cao (HDL) cao hơn so với semaglutide.
3/ So sánh với các thuốc thế hệ cũ
Trong các phân tích lâm sàng quy mô lớn này trên người lớn thừa cân hoặc béo phì ở Hoa Kỳ, những người bắt đầu điều trị bằng tirzepatide hoặc semaglutide, những người dùng tirzepatide có nhiều khả năng đạt được mức giảm cân từ 5% trở lên, 10% trở lên và 15% trở lên, và trải nghiệm mức giảm cân lớn hơn ở các thời điểm 3, 6 và 12 tháng. Theo hiểu biết của chúng tôi, nghiên cứu này là nghiên cứu so sánh hiệu quả lâm sàng đầu tiên về tirzepatide và semaglutide ở người lớn thừa cân hoặc béo phì.
Một số nguồn tham khảo khác:
I/ TỔNG QUAN 1/ Cấu trúc Tirzepatide và “Liệu pháp Peptides”: Cơ chế tác dụng kép – điểm khác biệt cốt lõi
I/ TỔNG QUAN 1/ Cấu trúc Tirzepatide và “Liệu pháp Peptides”: Cơ chế tác dụng kép – điểm khác biệt cốt lõi Không giống các thuốc Giảm cân tr
I/ TỔNG QUAN 1/ Cấu trúc Tirzepatide và “Liệu pháp Peptides”: Cơ chế tác dụng kép – điểm khác biệt cốt lõi Không giống các thuốc Giảm cân tr
Leonatide điều trị tiểu đường chứa hoạt chất (Tirzepatide)
1. Tirzepatide là gì?
Tirzepatide là một thuốc điều trị đái tháo đường típ 2 dùng đường tiêm dưới da, 1 lần mỗi tuần. Đây là thuốc “đồng vận kép” trên hai thụ thể incretin: GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide) và GLP-1 (glucagon-like peptide-1). Về mặt dược lý, đây không chỉ là một GLP-1 receptor agonist thông thường, mà là một GIP/GLP-1 receptor agonist đầu tiên được đưa vào thực hành lâm sàng.
Trong các tài liệu của ADA, tirzepatide được xếp vào nhóm thuốc có hiệu quả rất cao đối với cả hạ đường huyết lẫn giảm cân. EMA mô tả Mounjaro (hoạt chất tirzepatide) là thuốc dùng cùng chế độ ăn và hoạt động thể lực để điều trị đái tháo đường típ 2 kiểm soát chưa đạt, có thể dùng đơn trị khi metformin không phù hợp hoặc dùng phối hợp với các thuốc khác.
• Tên hoạt chất: tirzepatide.
• Tên biệt dược quốc tế phổ biến: Mounjaro (điều trị đái tháo đường típ 2); ở một số thị trường có tên khác khi đăng ký cho kiểm soát cân nặng.
• Dạng dùng: dung dịch tiêm dưới da, dùng 1 lần/tuần.
• Không phải insulin, không dùng để thay thế insulin trong đái tháo đường típ 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Giải thích cho người bệnh: tirzepatide là thuốc tiêm mỗi tuần 1 lần giúp cơ thể tiết insulin “đúng lúc hơn”, giảm đường huyết sau ăn, giảm cảm giác đói và hỗ trợ giảm cân. Thuốc không có nghĩa là thay thế hoàn toàn ăn uống, vận động và theo dõi đường huyết.
2. Công dụng và cơ chế điều trị đái tháo đường
Tirzepatide có hai giá trị nổi bật trong điều trị đái tháo đường típ 2: (1) hạ HbA1c mạnh, và (2) giảm cân đáng kể. Trong nghiên cứu SURPASS, mức giảm HbA1c ở các thử nghiệm pha 3 hoàn tất dao động khoảng 1,87% đến 2,59%, đồng thời giảm cân khoảng 6,2 kg đến 12,9 kg tại các mốc chính 40–52 tuần.
Cơ chế tác dụng của thuốc liên quan đến việc hoạt hóa đồng thời thụ thể GIP và GLP-1. Điều này làm tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm tiết glucagon khi đường huyết tăng, làm chậm rỗng dạ dày và giảm hấp thu glucose sau ăn, đồng thời tác động lên trung ương giúp giảm cảm giác đói và lượng thức ăn nạp vào.
Một điểm thực hành quan trọng là tirzepatide hiếm khi gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc hoặc cùng metformin/SGLT2i, nhưng nguy cơ sẽ tăng rõ khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin. Vì vậy, khi thêm tirzepatide vào phác đồ đã có insulin nền hoặc sulfonylurea, cần cân nhắc giảm liều thuốc kia.
Các tác động sinh lý chính của tirzepatide:
Đích tác động
Hiệu ứng chính
Ý nghĩa lâm sàng
Tế bào beta tụy
Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose
Hạ đường huyết mạnh nhưng ít hạ đường huyết khi không phối hợp insulin/SU
Tế bào alpha tụy
Giảm glucagon khi đường huyết tăng
Giảm sản xuất glucose ở gan, hỗ trợ kiểm soát đường huyết lúc đói và sau ăn
Dạ dày-ruột
Làm chậm rỗng dạ dày
Giảm tăng đường huyết sau ăn; đồng thời gây buồn nôn/nôn ở giai đoạn đầu
Não/trung tâm ăn uống
Giảm cảm giác đói, tăng cảm giác no
Giảm cân, cải thiện kháng insulin gián tiếp
Chuyển hóa toàn thân
Cải thiện cân nặng, huyết áp, lipid và một số chỉ dấu chuyển hóa
Hữu ích ở người bệnh típ 2 có béo phì, bệnh lý tim-thận-chuyển hóa đi kèm
3. Ưu và nhược điểm so với các nhóm thuốc điều trị đái tháo đường khác
Trong lựa chọn thuốc hạ đường huyết hiện nay, không có một thuốc nào “tốt nhất cho mọi bệnh nhân”. Tirzepatide nổi bật về hiệu quả hạ HbA1c và giảm cân, nhưng giá thành, đường dùng tiêm, tác dụng phụ tiêu hóa và một số cảnh báo an toàn khiến việc cá thể hóa vẫn là bắt buộc.
Nhóm thuốc
Điểm mạnh so với tirzepatide
Điểm yếu so với tirzepatide
Khi nào nên ưu tiên tirzepatide?
Metformin
Rẻ, uống, kinh nghiệm dùng lâu dài, thường là nền tảng đầu tay
Giảm HbA1c và giảm cân kém hơn
Khi cần hạ HbA1c mạnh hơn hoặc người bệnh thừa cân/béo phì, kiểm soát chưa đạt với metformin
SGLT2i
Lợi ích tim-thận rất rõ, đường uống, giảm nhập viện suy tim
Hạ HbA1c và giảm cân thường thấp hơn tirzepatide
Khi ưu tiên giảm cân mạnh hoặc HbA1c còn cao; có thể phối hợp với SGLT2i nếu phù hợp
GLP-1 RA đơn thuần
Cùng hướng incretin, cũng giúp giảm cân và ít hạ đường huyết
Tirzepatide thường cho hiệu quả hạ HbA1c/giảm cân mạnh hơn trong dữ liệu đầu đối đầu với semaglutide 1 mg
Khi muốn tối đa hóa hiệu quả trên đường huyết và cân nặng
DPP-4i
Uống, dung nạp khá tốt, ít tác dụng phụ tiêu hóa
Hiệu lực hạ đường huyết yếu hơn rõ, hầu như không giảm cân
Khi cần hiệu quả mạnh hơn và bệnh nhân chấp nhận tiêm
Sulfonylurea
Rẻ, hạ đường nhanh
Gây tăng cân và hạ đường huyết nhiều hơn
Khi cần tránh hạ đường huyết hoặc muốn giảm cân
Insulin nền
Hiệu lực rất mạnh, dùng được khi tăng đường nặng
Tiêm hằng ngày, tăng cân, hạ đường huyết
Khi bệnh nhân típ 2 có béo phì và chưa bắt buộc phải lên insulin toàn phần; tirzepatide cũng có thể phối hợp insulin nền
• Ưu điểm lớn nhất: hạ HbA1c rất mạnh, giảm cân mạnh, nguy cơ hạ đường huyết thấp nếu không đi kèm insulin/SU, tiêm 1 lần/tuần.
• Nhược điểm chính: buồn nôn/tiêu chảy/táo bón, cần tăng liều chậm, là thuốc tiêm, giá cao, không phù hợp cho một số nhóm có chống chỉ định/cảnh báo đặc hiệu.
• So với SGLT2i: tirzepatide thường mạnh hơn về HbA1c và giảm cân; SGLT2i vẫn rất quan trọng nếu ưu tiên suy tim hoặc bệnh thận mạn.
• So với GLP-1 RA: tirzepatide là bước tiến về hiệu lực, nhưng không phải mọi bệnh nhân đều cần mức hiệu lực cao nhất nếu họ không dung nạp tốt hoặc không đủ điều kiện chi trả.
4. Chỉ định và chống chỉ định
Theo FDA, Mounjaro được chỉ định như một thuốc bổ trợ cho chế độ ăn và vận động nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường típ 2. Theo EMA, chỉ định rộng hơn: điều trị người lớn, thanh thiếu niên và trẻ từ 10 tuổi trở lên mắc đái tháo đường típ 2 kiểm soát chưa đầy đủ, dùng đơn trị khi metformin không phù hợp hoặc phối hợp với thuốc khác.
Trong thực hành nội tiết, những nhóm bệnh nhân thường được hưởng lợi nhiều nhất gồm người đái tháo đường típ 2 có thừa cân/béo phì, HbA1c còn cao dù đã dùng metformin, hoặc người cần tránh tăng cân/hạ đường huyết do thuốc khác.
Chỉ định thực hành thường gặp:
• Đái tháo đường típ 2 chưa đạt mục tiêu với thay đổi lối sống và/hoặc metformin.
• Đái tháo đường típ 2 có béo phì hoặc cần giảm cân để cải thiện chuyển hóa.
• Đái tháo đường típ 2 đang dùng insulin nền nhưng còn kiểm soát kém, muốn giảm nhu cầu insulin và hạn chế tăng cân.
• Người bệnh cần một thuốc có hiệu lực rất cao nhưng muốn tránh hạ đường huyết kiểu sulfonylurea/insulin.
Chống chỉ định chính theo nhãn FDA:
• Tiền sử cá nhân hoặc gia đình ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC).
• Hội chứng đa u nội tiết type 2 (MEN2).
• Tiền sử quá mẫn nặng với tirzepatide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Các tình huống cần thận trọng hơn là chống chỉ định tuyệt đối:
• Tiền sử viêm tụy: EMA nêu thuốc chưa được nghiên cứu đầy đủ ở nhóm này và nên dùng thận trọng.
• Liệt dạ dày nặng/gastroparesis nặng: FDA không khuyến cáo dùng.
• Bệnh võng mạc đái tháo đường có nguy cơ tiến triển: cần theo dõi sát khi đường huyết cải thiện nhanh.
• Phụ nữ có thai hoặc dự định có thai: không nên dùng thường quy.
• Đang dùng thuốc tránh thai đường uống hoặc thuốc uống có khoảng điều trị hẹp: cần lưu ý tương tác hấp thu do chậm rỗng dạ dày.
5. Tác dụng phụ và cảnh báo an toàn
Tác dụng phụ thường gặp nhất của tirzepatide là trên đường tiêu hóa. Theo nhãn FDA, các phản ứng bất lợi gặp từ ≥5% bệnh nhân gồm: buồn nôn, tiêu chảy, giảm cảm giác thèm ăn, nôn, táo bón, khó tiêu và đau bụng. Trong đa số trường hợp, triệu chứng xảy ra sớm trong giai đoạn khởi trị hoặc tăng liều, mức độ nhẹ đến trung bình và giảm dần theo thời gian.
Các tác dụng phụ thường gặp:
• Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy bụng, khó tiêu, đau bụng.
• Giảm cảm giác thèm ăn, sụt cân.
• Ợ hơi, trào ngược, khó chịu tiêu hóa.
• Phản ứng tại chỗ tiêm (ít gặp hơn so với tác dụng phụ tiêu hóa).
Các cảnh báo quan trọng cần nhớ:
• Viêm tụy cấp: ngừng thuốc nếu nghi ngờ; không dùng lại nếu xác định viêm tụy.
• Hạ đường huyết: chủ yếu xảy ra khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea.
• Mất nước và suy thận cấp do nôn/tiêu chảy kéo dài: đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh thận, dùng lợi tiểu.
• Bệnh túi mật cấp (sỏi mật, viêm túi mật): nghĩ đến khi đau hạ sườn phải, sốt, buồn nôn kéo dài.
• Nguy cơ liên quan tuyến giáp theo cảnh báo hộp đen của FDA: chống chỉ định ở người có MTC/MEN2.
• Chậm rỗng dạ dày: cần lưu ý khi làm thủ thuật/gây mê sâu hoặc khi dùng thuốc uống cần hấp thu ổn định.
• Bệnh võng mạc đái tháo đường có thể xấu đi tạm thời nếu đường huyết cải thiện quá nhanh.
Điểm rất quan trọng cho bác sĩ đa khoa: khi bệnh nhân than buồn nôn nhiều, nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài, ăn uống kém hoặc đau bụng dữ dội, không nên chỉ “động viên cố dùng tiếp”. Cần đánh giá mất nước, xét đến viêm tụy/bệnh túi mật và điều chỉnh phác đồ kịp thời.
6. Liều dùng và cách dùng
Phác đồ liều chuẩn theo nhãn FDA:
• Khởi đầu: 2,5 mg tiêm dưới da 1 lần/tuần.
• Sau 4 tuần: tăng lên 5 mg/tuần.
• Nếu cần kiểm soát đường huyết thêm: tăng từng nấc 2,5 mg sau ít nhất 4 tuần ở mỗi mức liều.
• Các mức liều duy trì thường dùng: 5 mg, 10 mg, 15 mg/tuần.
• Liều tối đa ở người lớn theo nhãn FDA/EMA: 15 mg/tuần.
Cách dùng thực hành:
• Tiêm dưới da ở bụng, đùi hoặc mặt sau cánh tay.
• Tiêm cùng một ngày cố định mỗi tuần; có thể đổi ngày nếu khoảng cách giữa hai liều ít nhất 72 giờ.
• Nếu quên liều: dùng càng sớm càng tốt trong vòng 4 ngày (96 giờ); nếu quá 4 ngày thì bỏ qua liều quên và tiêm liều kế tiếp đúng lịch.
• Không tự tăng liều nhanh vì muốn giảm cân nhanh hơn; tăng liều quá sớm làm tăng đáng kể tác dụng phụ tiêu hóa.
Điều chỉnh trong các tình huống phối hợp:
• Khi dùng cùng sulfonylurea hoặc insulin: cân nhắc giảm liều thuốc kia để hạn chế hạ đường huyết.
• Thuốc uống có khoảng điều trị hẹp (ví dụ warfarin, digoxin theo EMA; warfarin theo FDA): theo dõi kỹ hơn khi khởi trị và mỗi lần tăng liều.
• Thuốc tránh thai đường uống: FDA khuyên đổi sang biện pháp tránh thai không đường uống hoặc bổ sung biện pháp hàng rào trong 4 tuần sau khởi trị và 4 tuần sau mỗi lần tăng liều.
Gợi ý tăng liều “êm” để tăng khả năng dung nạp
Giai đoạn
Liều thường dùng
Mục tiêu
Tuần 1–4
2,5 mg/tuần
Làm quen thuốc, không xem là liều điều trị chính để kiểm soát đường huyết
Tuần 5 trở đi
5 mg/tuần
Bắt đầu liều duy trì cơ bản ở nhiều bệnh nhân
Mỗi ≥4 tuần tiếp theo nếu cần
7,5 → 10 → 12,5 → 15 mg/tuần
Tăng hiệu lực khi HbA1c/cân nặng chưa đạt mục tiêu và bệnh nhân dung nạp tốt
7. Tính hợp pháp của Tirzepatide ở Việt Nam và thế giới
Trên thế giới, tirzepatide đã có vị trí pháp lý rõ ràng tại nhiều cơ quan quản lý lớn. FDA phê duyệt Mounjaro cho đái tháo đường típ 2 từ tháng 5/2022. FDA tiếp tục phê duyệt Zepbound (cùng hoạt chất tirzepatide) cho quản lý cân nặng mạn tính ở người lớn đủ điều kiện vào tháng 11/2023. EMA xác nhận Mounjaro được dùng cho đái tháo đường típ 2 và cả quản lý cân nặng tại Liên minh châu Âu; MHRA của Anh cũng đã cho phép sử dụng trong các chỉ định tương ứng.
Ở bình diện chính sách quốc tế, WHO đã cập nhật Danh mục Thuốc thiết yếu năm 2025 để bao gồm nhóm GLP-1 receptor agonists và thuốc đồng vận kép GIP/GLP-1 là tirzepatide cho các nhóm bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có lợi ích rõ nhất (đặc biệt khi kèm bệnh tim mạch hoặc thận và béo phì). WHO đồng thời cảnh báo vấn đề tiếp cận, giá thành và nguy cơ thuốc giả/substandard ở nhóm thuốc GLP-1.
Một số nguồn tham khảo:
1. Tirzepatide là gì? Tirzepatide là một thuốc điều trị đái tháo đường típ 2 dùng đường tiêm dưới da, 1 lần mỗi tuần. Đây là thuốc “đồng vận
1. Tirzepatide là gì? Tirzepatide là một thuốc điều trị đái tháo đường típ 2 dùng đường tiêm dưới da, 1 lần mỗi tuần. Đây là thuốc “đồng vận
1. Tirzepatide là gì? Tirzepatide là một thuốc điều trị đái tháo đường típ 2 dùng đường tiêm dưới da, 1 lần mỗi tuần. Đây là thuốc “đồng vận