#PASTCONTINUOUS The past continuous describes actions or events in a time before now, which began in the past and is still going on at the time of speaking. In other words, it expresses an unfinished or incomplete action in the past. Il past continuous si usa per descrivere azioni o eventi iniziati nel passato ma che continuano e hanno conseguenze nel presente. In altre parole, esprime un'azione che è percepita come incompleta o ancora in corso nel passato. #mybackground #filmphotography #believeinfilm #35mm #polaroid #mediumformat #120filmroll #oldschool #topmodel #whitehorse #horses #toycamera #holga #childhood https://www.instagram.com/p/BoBQbRZn4Lg/?utm_source=ig_tumblr_share&igshid=d8cfo6rhr462
#PASTCONTINUOUS The past continuous describes actions or events in a time before now, which began in the past and is still going on at the time of speaking. In other words, it expresses an unfinished or incomplete action in the past. Il past continuous si usa per descrivere azioni o eventi iniziati nel passato ma che continuano e hanno conseguenze nel presente. In altre parole, esprime un'azione che è percepita come incompleta o ancora in corso nel passato. Ecco. #mybackground #filmphotography #believeinfilm #35mm #polaroid #mediumformat #120filmroll #oldschool
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous): Công thức, cách dùng và bài tập với đáp án chi tiết
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) là một thì trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ và không còn tiếp diễn ở hiện tại. Thì này nhấn mạnh vào quá trình của hành động, biểu thị rằng hành động đó diễn ra trong một khoảng thời gian kéo dài. Dưới đây là một số điểm cơ bản về thì quá khứ tiếp diễn:
1. Công thức:
Khẳng định: S + was/ were + V_ing + O
Phủ định: S + wasn’t/ weren’t + V_ing + O
Nghi vấn: Was/ were + (not) + S + V_ing + O?
2. Cách dùng:
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Diễn tả hành động đang diễn ra và bị hành động khác xen vào.
Miêu tả một chuỗi hành động đang diễn ra cùng lúc trong quá khứ.
Diễn tả các hành động đang diễn ra song song trong quá khứ.
Miêu tả hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian ở quá khứ.
Diễn tả hành động được lặp đi lặp lại (thói quen) trong quá khứ làm phiền đến người khác.
Miêu tả những thông tin/ bối cảnh trong một câu chuyện.
3. Dấu hiệu nhận biết:
Có thể nhận biết thông qua các trạng từ chỉ thời gian như "at", "at this time", "in", "in the past".
Cấu trúc "when" hoặc "while" kết hợp với thì quá khứ tiếp diễn.
4. Quy tắc chia động từ:
Thêm "ing" vào sau động từ.
Đối với một số trường hợp bất quy tắc, có những quy tắc cụ thể.
Quy tắc 1: Động từ thông thường
Động từ kết thúc bằng nguyên âm + e: Bỏ "e" và thêm "ing".
Động từ kết thúc bằng 1 phụ âm + 1 nguyên âm (nhấn mạnh nguyên âm): Gấp đôi phụ âm cuối, sau đó thêm "ing".
Ví dụ: run - running, swim - swimming, begin - beginning
Các động từ khác: Thêm "ing" vào sau động từ.
Ví dụ: work - working, watch - watching, play - playing
Quy tắc 2: Động từ bất quy tắc
Một số động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc 1.
Bạn cần ghi nhớ cách chia của từng động từ này.
Ví dụ: go - going, have - having, be - being, eat - eating, sleep - sleeping,...
Lưu ý:
Một số động từ V-ing có thể được sử dụng như danh động từ. Ví dụ: reading, swimming, cooking,...
Một số động từ V-ing không thể được sử dụng như danh động từ. Ví dụ: being, having, going,...
5. Phân biệt với thì quá khứ đơn:
Thì quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh vào quá trình của hành động đang diễn ra, trong khi thì quá khứ đơn nhấn mạnh vào hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Thì quá khứ tiếp diễn thường được sử dụng khi muốn diễn tả sự xen vào của một hành động khác trong quá khứ.
6. Câu bị động thì quá khứ tiếp diễn
7. Ứng dụng trong bài thi IELTS:
Thích hợp để sử dụng trong phần Speaking và Writing của bài thi IELTS, giúp tạo ra các câu trả lời và đoạn văn sắc nét, sinh động.
8. Kết luận
Với kiến thức về thì quá khứ tiếp diễn, bạn sẽ có thêm công cụ để biểu đạt ý của mình một cách chính xác và linh hoạt trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Đừng ngần ngại thực hành và áp dụng những kiến thức này vào trong các bài tập và thảo luận hàng ngày của bạn!
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra xung quanh một thời điểm trong quá khứ. Xem thêm