Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous): Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết
1. Định nghĩaThì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một thì trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả những hành động hoặc sự kiện đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Nó cũng có thể được sử dụng để diễn tả những hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói.
2. Công thức
Khẳng định:
I am + V-ing
You/We/They are + V-ing
He/She/It is + V-ing
Phủ định:
I am not + V-ing
You/We/They are not + V-ing
He/She/It is not + V-ing
Nghi vấn:
Am I + V-ing?
Are you/we/they + V-ing?
Is he/she/it + V-ing?
3. Cách sử dụng
a. Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc người nói đang nói.
Ví dụ:
She is studying now. (Cô ấy đang học ngay bây giờ.)
They are playing soccer at the moment. (Họ đang chơi bóng đá vào lúc này.)
b. Diễn tả hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết xảy ra ngay lúc nói
Thì này cũng có thể được dùng để diễn tả các hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói.
Ví dụ:
They are building a new house this month. (Họ đang xây một ngôi nhà mới trong tháng này.)
I am reading a very interesting book these days. (Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách rất thú vị.)
c. Diễn tả sự thay đổi của một thói quen hoặc hành vi
Thì hiện tại tiếp diễn còn được sử dụng để nói về những thay đổi trong hành vi hoặc thói quen, thường là những hành động tạm thời hoặc mới.
Ví dụ:
He is getting better at playing piano. (Anh ấy đang chơi piano ngày càng giỏi hơn.)
She is becoming more and more confident. (Cô ấy đang trở nên tự tin hơn.)
d. Diễn tả hành động sắp xảy ra trong tương lai gần (có kế hoạch)
Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể được dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch và sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ:
We are meeting him tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp anh ấy vào ngày mai.)
They are leaving for Paris next week. (Họ sẽ rời đi Paris vào tuần tới.)
4. Dấu hiệu nhận biết
Các trạng từ và cụm từ thời gian thường đi kèm với thì hiện tại tiếp diễn bao gồm:
now (bây giờ)
right now (ngay bây giờ)
at the moment (vào lúc này)
at present (hiện tại)
currently (hiện tại)
today (hôm nay)
this week/month/year (tuần/tháng/năm này)
these days (dạo này)
nowadays (ngày nay)
Ví dụ:
She is cooking dinner now. (Cô ấy đang nấu bữa tối ngay bây giờ.)
They are currently working on the project. (Hiện tại họ đang làm việc trên dự án.)
5. Các lỗi thường gặp khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
a. Quên sử dụng "to be"
Một trong những lỗi phổ biến khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn là quên không thêm động từ "to be" (am, is, are) trước động từ chính.
Sai: She playing tennis.
Đúng: She is playing tennis.
b. Sử dụng sai dạng của động từ chính
Một lỗi khác là không chia động từ chính đúng dạng V-ing.
Sai: They are play football.
Đúng: They are playing football.
c. Dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ không chia ở thì tiếp diễn
Một số động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, nhận thức thường không được dùng ở thì tiếp diễn, ví dụ như: know, like, love, want, need, understand.
Sai: I am knowing the answer.
Đúng: I know the answer.
6. Một số lưu ý quan trọng
a. Các động từ không chia ở thì tiếp diễn
Như đã đề cập, có một số động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, hoặc nhận thức không được sử dụng ở thì hiện tại tiếp diễn. Dưới đây là danh sách một số động từ thường gặp:
Stative Verbs (động từ chỉ trạng thái): be, have, own, belong
Perception Verbs (động từ chỉ nhận thức): see, hear, smell, taste
Emotion Verbs (động từ chỉ cảm xúc): like, love, hate, want, need
Cognitive Verbs (động từ chỉ nhận thức): know, believe, understand, remember
Ví dụ:
I understand the lesson. (Không phải: I am understanding the lesson.)
She loves chocolate. (Không phải: She is loving chocolate.)
b. Cách chuyển động từ sang dạng V-ing
Khi chuyển động từ sang dạng V-ing, cần chú ý một số quy tắc chính tả:
Thêm "ing" vào động từ kết thúc bằng một phụ âm: play -> playing, read -> reading
Với động từ kết thúc bằng "e", bỏ "e" rồi thêm "ing": make -> making, write -> writing
Nếu động từ một âm tiết kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm "ing": run -> running, sit -> sitting
7.Các trường hợp đặc biệta. Động từ có cách viết đặc biệt
Một số động từ có cách viết đặc biệt khi thêm "ing", ví dụ:
lie -> lying
die -> dying
tie -> tying
b. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn cho các tình huống đặc biệt
Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể được sử dụng trong một số tình huống đặc biệt để nhấn mạnh sự thay đổi, sự khó chịu hoặc sự lặp lại của một hành động.
Diễn tả sự thay đổi: The weather is getting colder. (Thời tiết đang trở nên lạnh hơn.)
Diễn tả sự khó chịu: He is always losing his keys. (Anh ấy luôn làm mất chìa khóa của mình.)
Diễn tả sự lặp lại: She is always singing in the shower. (Cô ấy luôn hát trong phòng tắm.)
8. Kết luậnThì hiện tại tiếp diễn là một thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Hiểu và sử dụng đúng thì này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn và tránh các lỗi thường gặp.
Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói, … Nắm vững điểm ngữ pháp này ngay.
Continuando os tempos verbais mais comuns em inglês, vamos ver o Present Continuous, que é usado quando falamos sobre ações que estão acontecendo naquele momento da fala.
Caso tenha interesse nesse material, mande e-mail para [email protected] (pagamento via PIX).
Thì hiện tại tiếp diễn là dạng thì thường được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Mặc dù đơn giản, nhiều người vẫn gặp khó khăn, Học IELTS sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
Xem thêm chi tiết tại đây
--->
Thì hiện tại tiếp diễn được hiểu là dạng thì dùng để diễn tả sự việc hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm