Tôi trở lại Đà Lạt vào những ngày lạnh nhất trong năm, sau gần một năm vắng mặt. Thành phố vẫn vậy, chỉ có tôi là khác. Cái lạnh ở đây không làm người ta run rẩy, nó ngấm chậm, như một điều gì đó đã tồn tại rất lâu trong lòng nhưng đến bây giờ mới chịu trồi lên.
Mimosa đang vào mùa. Vàng rực. Những chùm hoa nhỏ, nhẹ, lơ lửng giữa không trung, trông mong manh đến mức chỉ cần một cơn gió lạc nhịp cũng đủ khiến chúng rơi xuống. Tôi đứng rất lâu dưới một tán mimosa, chợt nghĩ: loài hoa này nở nhiều đến vậy, có phải vì nó biết mình sẽ tàn rất nhanh không. Người ta thường gọi mimosa là thủy chung. Nhưng có lẽ, thủy chung đôi khi chỉ là một điều xa xỉ, người cần thì không có, người không cần thì bỏ xó cho ai.
Mùa đông năm nay Đà Lạt hiếm nắng. Mặt trời xuất hiện chậm chạp, như thể cũng đang phân vân giữa việc sưởi ấm hay bỏ mặc. Nắng không đủ để làm ấm người, chỉ đủ để người ta nhận ra mình đang lạnh, lạnh cắt trên da, thấm vào trong lòng. Giống như có những mối quan hệ, tồn tại không để cứu rỗi, mà để nhắc nhở rằng ta đã từng hy vọng, chịu đựng.
Tôi đã mang theo nỗi đau của mình đi hết mùa thu, tưởng rằng đông đến thì mọi thứ sẽ được chôn sâu hơn, và nhờ thời gian bôi xoá. Nhưng hóa ra không phải. Có những nỗi đau càng gặp lạnh càng rõ hình hài, không còn gì có thể gắng gượng. Người ta bảo, thà khép lại một cơn đau dài còn hơn níu giữ một nỗi đau không có điểm dừng. Tôi hiểu điều đó. Hiểu rất rõ. Chỉ là hiểu không đồng nghĩa với làm được. Nhất là khi yêu thương đã quen với việc ở lại, dù chẳng còn ai đón nhận, dù đau nhưng không đành.
Rời Đà Lạt, tôi không ngoảnh đầu nhìn lại. Không phải vì không thương, mà vì sợ nếu nhìn thêm lần nữa, mình sẽ ở lại thêm một mùa đông nữa, thêm một lần hy vọng nữa. Mimosa vẫn nở sau lưng tôi, vàng đến lặng lẽ. Tôi chợt nghĩ, có lẽ hoa không nở để an ủi ai cả. Hoa nở vì đến lúc phải nở. Còn con người, đôi khi đau đớn nhất không phải vì mất đi, mà vì biết rất rõ đã đến lúc phải rời đi — chỉ là trái tim thì vẫn tìm đường nán lại, bướng bỉnh đến đau lòng.